| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918968113 |
| (Cáp) | No hazardous substances above threshold values |
| Mã đơn hàng | 1517990 |
| (Vật liệu) | 5 (Plug) | BN (GND) | 5 (Socket) |
| Trang danh mục | Page 428 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP67 |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 60 V DC |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | NBR |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | B - inverse |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.4 Nm (M12 connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -30 °C ... 70 °C (cable, flexible installation) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | PA 6.6 |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 387.200 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 5 m |
| Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Braided copper wires |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | INTERBUS |
| Suy giảm tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 15 dB/km (at 256 kHz) |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | Green-yellow, white-brown, gray-pink |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3.2 m/s² |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 70 kg/km |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 |
| Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.66 c |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 pairs to the core |
| Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) | II |
| Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | INTERBUS, 16 Mbps |
| Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2 cores to the pair |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 120 mm |
| Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 60 nF/km (At 800 Hz) |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) | 120 Ω ±20 % (at 64 kHz) |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 24 |
| Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 x 2 x 0.22 mm² |
| Điện trở vòng (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 159.80 Ω/km |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 m |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.6 m/s |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 90 °C (Plug / socket) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | according to VDE 0472, Part 4, test type B |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Bare Cu litz wires |
| Điện trở ghép nối (Tiêu chuẩn và Quy định) | < 250.00 mΩ/m (at 30 MHz) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 5 GΩ*km |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | may green RAL 6017 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 250 V (Peak value, not for high-power applications) |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR |
| Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1500 Vrms |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3x 2x 0.22 mm² |
| Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5000000 |
| Điện áp thử nghiệm Lõi/Vỏ bọc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1000 Vrms |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 900 |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 8 mm |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) | V0 |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 32x 0.10 mm |
| Suy giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 61 dB (at 772 kHz) |
| Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) | 1 (Plug) | YE (DO) | 1 (Socket) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 7.5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 15 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành