| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | Plug straight M12 SPEEDCON |
| Lập trình | A |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PUR POWER 0.75 mm² black [186] |
| Ứng dụng | Standard |
| Loại mã hóa | A |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Trọng lượng cáp | 67 kg/km |
| Loại khóa | SPEEDCON |
| Loại sản phẩm | Sensor/actuator cable |
| Điện áp thử nghiệm | ≥ 3000 V |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 5 wires around filler to the core |
| Vật liệu niêm phong | NBR |
| Hiển thị trạng thái | no |
| Đường tín hiệu AWG | 18 |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Khả năng chống cháy | in accordance with DIN UL-Style 20549 |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Dây đơn, màu | brown, white, blue, black, gray |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 5 |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | ≥ 0.23 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black-gray RAL 7021 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Tiết diện dây dẫn | 5x 0.75 mm² (power line) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.30 mm ±0.2 mm |
| Vật liệu mang tiếp xúc | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | PVC |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-101 |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | max. 26 Ω/km (at 20 °C) |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.7 mm ±0.05 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 42x 0.15 mm |
| Khả năng chịu tải động (uốn cong) | Max. bending cycles: 2000000, Bending radius: 63 mm, Traversing path: 5 m, Traversing rate: 3 m/s, Acceleration: 5 m/s² |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | HB |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 63 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành