Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-M12MSB/ 2,0-900 - SAC-5P-M12MSB/ 2,0-900 1507065 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-M12MSB/ 2,0-900

SAC-5P-M12MSB/ 2,0-900 1507065 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$28.91 USD
377 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Kiểu: Plug straight M12
Lập trình: B
Tổng quan: Further products with variable cable type and variable cable length can be found in the accessories section
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Kiểu Plug straight M12
Lập trình B
Tổng quan Further products with variable cable type and variable cable length can be found in the accessories section
Được che chắn yes
Hệ thống xe buýt INTERBUS
Loại cáp INTERBUS [900]
Ứng dụng Standard
Loại mã hóa B (inverse)
Loại cảm biến INTERBUS
Chiều dài cáp 2 m
Trọng lượng cáp 70 kg/km
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Tốc độ tín hiệu 0.66 c
Tổng thể có một chút bất ngờ. 3 pairs to the core
Cặp xoắn 2 cores to the pair
Dung lượng cáp ≤ 60 nF/km (At 800 Hz)
Hiển thị trạng thái no
Trở kháng sóng 120 Ω ±20 % (at 64 kHz)
Đường tín hiệu AWG 24
Điện trở vòng ≤ 159.80 Ω/km
Thông tin liên hệ CuSn
Khả năng chống cháy according to VDE 0472, Part 4, test type B
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Sự suy giảm của tấm chắn ≤ 15 dB/km (at 256 kHz)
Dây đơn, màu green-yellow, white-brown, gray-pink
Cấu trúc dây dẫn 3 x 2 x 0.22 mm²
Điện trở ghép nối < 250.00 mΩ/m (at 30 MHz)
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 5
Phương tiện truyền dẫn Copper
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại quá áp II
Loại/danh mục tín hiệu INTERBUS, 16 Mbps
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Vỏ ngoài, màu sắc may green RAL 6017
Điện áp định mức, cáp 250 V (Peak value, not for high-power applications)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 1500 Vrms
Tiết diện dây dẫn 3x 2x 0.22 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 8.00 mm
Vật liệu mang tiếp xúc PA 6.6
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PE
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc 1000.00 Vrms
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Vật liệu dùng cho mối nối vít Zinc die-cast, nickel-plated
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 32x 0.10 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000000, Bending radius: 120 mm, Traversing path: 10 m, Traversing rate: 1.6 m/s, Acceleration: 3.2 m/s²
Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) ≥ 61 dB (at 772 kHz)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 7.5 x D
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 60 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 15 x D
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 120 mm
Màu tiếp điểm (ký hiệu tín hiệu) Tiếp điểm (tùy chọn) 1 (Plug) YE (DO)

Mô tả sản phẩm

Bus system cable, INTERBUS (16 MBit/s), 5-pole halogen-free, shielded, Straight M12 connector, encoding: B, to free cable end, cable length: 2 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top