Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-M12MSB/15,0-900/M12FSB - SAC-5P-M12MSB/15,0-900/M12FSB 1507227 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-M12MSB/15,0-900/M12FSB

SAC-5P-M12MSB/15,0-900/M12FSB 1507227 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$119.82 USD
128 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918900076
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1507227
(Vật liệu): 5 (Plug) | BN (GND) | 5 (Socket)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918900076
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1507227
(Vật liệu) 5 (Plug) | BN (GND) | 5 (Socket)
Trang danh mục Page 428 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 60 V DC
Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) Further products with variable cable type and variable cable length can be found in the accessories section
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) B - inverse
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -30 °C ... 70 °C (cable, flexible installation)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) PA 6.6
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,027.700 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 15 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Braided copper wires
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) INTERBUS
Suy giảm tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 15 dB/km (at 256 kHz)
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) Green-yellow, white-brown, gray-pink
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 3.2 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 70 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 5
Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 0.66 c
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 pairs to the core
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) INTERBUS, 16 Mbps
Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 cores to the pair
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 120 mm
Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 60 nF/km (At 800 Hz)
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) 120 Ω ±20 % (at 64 kHz)
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 24
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 x 2 x 0.22 mm²
Điện trở vòng (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 159.80 Ω/km
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.6 m/s
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) according to VDE 0472, Part 4, test type B
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Điện trở ghép nối (Tiêu chuẩn và Quy định) < 250.00 mΩ/m (at 30 MHz)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 5 GΩ*km
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) may green RAL 6017
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 250 V (Peak value, not for high-power applications)
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) 1500 Vrms
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 3x 2x 0.22 mm²
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 5000000
Điện áp thử nghiệm Lõi/Vỏ bọc (Tiêu chuẩn và Quy định) 1000 Vrms
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 900
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 8 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) V0
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PE
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 32x 0.10 mm
Suy giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 61 dB (at 772 kHz)
Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) 1 (Plug) | YE (DO) | 1 (Socket)
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 15 x D

Mô tả sản phẩm

Bus system cable, INTERBUS (16 MBit/s), 5-pole halogen-free, shielded, Straight connector M12, coding: B, a Straight female M12, coding: B, cable length: 15 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top