Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-M12MR/1,0-810/M12FR - SAC-5P-M12MR/1,0-810/M12FR 1497521 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, M12 Elbowed Connector, Cod..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-M12MR/1,0-810/M12FR

SAC-5P-M12MR/1,0-810/M12FR 1497521 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, M12 Elbowed Connector, Cod..

$18.04 USD
590 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Ghi chú: Due to the extremely robust outer sheath, this cable should only be stripped in 5 cm increments.
Kiểu: Plug angled M12
Lập trình: A
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Ghi chú Due to the extremely robust outer sheath, this cable should only be stripped in 5 cm increments.
Kiểu Plug angled M12
Lập trình A
Được che chắn no
Loại cáp PUR, halogen-free, highly flexible, welding-sputter resistant, orange
Loại mã hóa A
Gia tốc 10 m/s²
Chiều dài cáp 1 m
Không chứa halogen in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Loại sản phẩm Sensor/actuator cable
Ký hiệu viết tắt LiF9Y11Y
Kiểu UL AWM 20549 (80°C/300 V)
Tổng thể có một chút bất ngờ. 5 wires around filler to the core
Vật liệu niêm phong NBR
Hiển thị trạng thái No
Đường tín hiệu AWG 22
Đường đi 10 m
Tốc độ di chuyển 3 m/s
Điện trở cáp approx. 57 Ω/km
Thông tin liên hệ CuSn
Khả năng chống cháy in acc. with UL FT-2
Kháng cự khác hydrolysis and microbe resistant
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Dây đơn, màu brown, white, blue, black, green-yellow
Đặc tính đặc biệt Sheath resistant to welding beads, can be recycled, matt, without adhesion, wear-resistant, flame resistant and self-extinguishing
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 5
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại quá áp II
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Vỏ ngoài, màu sắc orange RAL 2003
Điện áp định mức, cáp 300 V (Peak value, not for high-power applications)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 3000 V (Spark test)
Tiết diện dây dẫn 5x 0.34 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.9 mm ±0.1 mm
Vật liệu mang tiếp xúc TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PP
Số chu kỳ uốn 5000000
Loại cáp (viết tắt) 810
điện trở cách điện của cáp ≥ 20 MΩ*km
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Vật liệu dùng cho mối nối vít Zinc die-cast, nickel-plated
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.55 mm ±0.05 mm (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 42x 0.10 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo 10 x D

Mô tả sản phẩm

Cable for sensors/actuators
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top