Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-60,0-PUR/M12FS SH - SAC-5P-60,0-PUR/M12FS SH 1553402 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, Free Cable End, A Straight F..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-60,0-PUR/M12FS SH

SAC-5P-60,0-PUR/M12FS SH 1553402 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, Free Cable End, A Straight F..

$162.16 USD
104 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Được che chắn: Yes
Tốc độ cấp liệu: 3 m/s
Sàng lọc: Tinned Copper Wire Mesh
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Được che chắn Yes
Tốc độ cấp liệu 3 m/s
Sàng lọc Tinned Copper Wire Mesh
Loại cáp Halogen-free PUR black
Chu kỳ cắm điện ≥ 100
ứng dụng Standard
Viết tắt LiF9YC11Y
Gia tốc 10 m/s²
Đường đi nâng cao 10 m
Trọng lượng cáp 43 kg/km
Chiều dài cáp 60 m
Mã hóa to
Sự thi công Free Cable End
Đoạn thẳng 5x 0.34 mm² (signal conductor)
Loại sản phẩm Sensor/Actuator Cables
Kiểu UL AWM 20549 / 10493 (80°C/300V)
Loại mã hóa to
Tổng hệ thống cáp 5 conductors around filling as core
Bán kính uốn cong 52 mm
Khả năng chống dầu according to DIN EN 60811-2-1
Danh mục tăng đột biến Ii
Đường tín hiệu AWG 22
Vật liệu gioăng NBR
Điện trở đường dây max. 57 Ω/km (at 20 °C)
Số lượng cực 5
Thông tin liên hệ CuSn
Sơ đồ kích thước
Khả năng chống cháy according to UL 758/1581 FT2
Chỉ số bảo vệ IP65
Quy tắc/Điều khoản IEC 61076-2-101
Đặc điểm nổi bật suitable for energy chains
Các loại điện trở khác Good resistance to acids, alkalis and solvents
Lớp bọc ngoài, Màu sắc greyish black RAL 7021
Chỉ báo trạng thái No
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Chất liệu thân tay cầm Fire-resistant, self-extinguishing TPU
Dòng điện danh nghĩa IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Mạch bảo vệ Unplugged
Không có halogen according to DIN VDE 0472 part 815
Vật liệu dẫn điện Naked Cu Conductor
Mức độ ô nhiễm 3
Ảnh chụp màn hình 80 %
Đường kính ngoài của cáp 5.25 mm ±0.2 mm
Lớp bọc ngoài, Chất liệu PUR
Một trình điều khiển, Màu brown, white, blue, black, grey
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Cáp điện áp định mức 300 V (at 20°C)
Số lượng ổ cắm cáp 1
Liên hệ để được hỗ trợ về tài liệu. TPU GF
Mệnh giá của tiêu chuẩn M12 plug-in connector
Số chu kỳ uốn 10000000
Loại cáp (viết tắt) PUR
Vật liệu: Bề mặt tiếp xúc Ni/AU
Vật liệu kết nối vít Zinc die-cast iron, nickel-plated
Độ dày tường cách nhiệt ≥ 0.21 mm
Độ dày thành ngoài Lớp bọc ngoài approx. 0.5 mm
Điện trở cách điện đường dây 70 GΩ*km (at 20 °C)
Chỉ báo trạng thái khả dụng No
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -25 °C ... 80 °C (Cable, movable arrangement)
Vật liệu: Cách điện dây dẫn PP
Kiểm tra điện áp dây dẫn/dây dẫn 3000 V (at 20°C)
Cáp tín hiệu kết cấu dẫn điện 42x 0.10 mm
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.27 mm ±0.02 mm (signal conductor)
Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Bán kính uốn cong nhỏ hơn, lắp đặt cố định 26 mm
Bán kính uốn cong nhỏ hơn, giá đỡ có thể di chuyển 52 mm (up to +60 °C)

Mô tả sản phẩm

Cable for sensors/actuators
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top