| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| DeviceNet™ | |
| Kiểu | free cable end |
| Lập trình | A |
| Giảm chấn | ≤ 22.9 dB/km (with 1 MHz) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Tinned copper braided shield |
| Hệ thống xe buýt | CANopen®/DeviceNet™ |
| Loại cáp | CANopen®/DeviceNet™, PUR, black |
| Ứng dụng | Bus system |
| Loại mã hóa | A (Standard) |
| Loại cảm biến | CANopen® |
| Gia tốc | 3 m/s² |
| Chiều dài cáp | 40 m |
| Trọng lượng cáp | 90 kg/km |
| Không chứa halogen | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Kiểu UL AWM | 21198 (80°C/300 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 2 pairs around a drain wire in the center to the core |
| Vật liệu niêm phong | NBR |
| Cặp xoắn | 2 cores to the pair |
| Bán kính uốn cong | 70 mm |
| Dung lượng cáp | nom. 40 nF/km (Data cable) |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 120 Ω ±10 % (with 1 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 24 |
| Cấu trúc cáp | 2xAWG24/19+2xAWG22/19 |
| Điện trở vòng | ≤ 181.80 Ω/km (Data cable) |
| Đường đi | 4.5 m |
| Tốc độ di chuyển | 3 m/s |
| Nguồn điện AWG | 22 |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Khả năng chống cháy | UL 1581, Sec. 1060 (FT-1) |
| Kháng cự khác | Low adhesion |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Dây đơn, màu | red-black, blue-white |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 5 |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| Loại/danh mục tín hiệu | CANopen® |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black RAL 9005 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V (Peak value, not for high-power applications) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại che chắn cặp | Plastic-coated aluminum foil, aluminum side outside |
| Tiết diện dây dẫn | 2x 0.25 mm² (Data cable) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.7 mm ±0.3 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 80 % |
| Vật liệu mang tiếp xúc | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | Foamed PE (Data cable) |
| Số chu kỳ uốn | 5000000 |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) | 921 |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 5 GΩ*km (Data cable) |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.95 mm ±0.05 mm (Data cable) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | ≤ 70 °C (cable, drag chain applications) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 19x 0.13 mm |
| Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp | 19x 0.15 mm |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | HB |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành