| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | free cable end |
| Lập trình | A |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Braided copper wires |
| Loại cáp | PE-X black |
| Ứng dụng | External areas |
| Loại mã hóa | A |
| Gia tốc | 10 m/s² |
| Chiều dài cáp | 25 m |
| Trọng lượng cáp | 85 kg/km |
| Không chứa halogen | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Loại sản phẩm | Sensor/actuator cable |
| Ký hiệu viết tắt | Li2X2X-C-V1-2X |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 5 wires around filler to the core |
| Vật liệu niêm phong | FPM |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Đường tín hiệu AWG | 20 |
| Đường đi | 10 m |
| Tốc độ di chuyển | 3 m/s |
| Điện trở cáp | ≤ 39 Ω/m (at 20 °C) |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Khả năng chống cháy | According to DIN EN 60332-1-2 |
| Vật liệu, chất độn | PP yarn |
| Kháng cự khác | Resistance to fuels according to IEC 60811, 168 h at 70°C |
| Khả năng chống dầu | According to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 100°C |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Mạch bảo vệ | unwired |
| Dây đơn, màu | brown, white, blue, black, gray |
| Đặc tính đặc biệt | Inductance approx. 0.48 mH/km |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 5 |
| Kiểm tra điện áp, cáp | ≥ 3000 V AC (Spark test) |
| Điện dung hoạt động | ≤ 110 pF (Line-line) |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | PP |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | approx. 0.3 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black-gray RAL 7021 |
| Độ dày lớp vỏ bên trong | approx. 0.5 mm |
| Chất liệu, lớp vỏ bên trong | PE-X |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V AC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PE-X |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Tiết diện dây dẫn | 5x 0.5 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 7.25 mm ±0.3 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 85 % |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | approx. 0.7 mm |
| Vật liệu mang tiếp xúc | PP |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | PE-X |
| Số chu kỳ uốn | 1000000 |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-101 |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | ≥ 1000 V AC (for 10 s) |
| Loại cáp (viết tắt) | 28X |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 100 MΩ*km (at 20 °C) |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Stainless steel |
| Chiều dài xoắn, độ xoắn tổng thể | 68 mm |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.6 mm ±0.5 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -15 °C ... 105 °C (Cable, flexible installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 28x 0.15 mm |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành