Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-25,0-28X/M12FS SH OD - SAC-5P-25,0-28X/M12FS SH OD 1533789 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, Free Cable End, to Straig..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-25,0-28X/M12FS SH OD

SAC-5P-25,0-28X/M12FS SH OD 1533789 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 5-Pole, Free Cable End, to Straig..

$126.58 USD
126 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Kiểu: free cable end
Lập trình: A
Được che chắn: yes
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Kiểu free cable end
Lập trình A
Được che chắn yes
Che chắn Braided copper wires
Loại cáp PE-X black
Ứng dụng External areas
Loại mã hóa A
Gia tốc 10 m/s²
Chiều dài cáp 25 m
Trọng lượng cáp 85 kg/km
Không chứa halogen in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Loại sản phẩm Sensor/actuator cable
Ký hiệu viết tắt Li2X2X-C-V1-2X
Tổng thể có một chút bất ngờ. 5 wires around filler to the core
Vật liệu niêm phong FPM
Hiển thị trạng thái No
Đường tín hiệu AWG 20
Đường đi 10 m
Tốc độ di chuyển 3 m/s
Điện trở cáp ≤ 39 Ω/m (at 20 °C)
Thông tin liên hệ CuSn
Khả năng chống cháy According to DIN EN 60332-1-2
Vật liệu, chất độn PP yarn
Kháng cự khác Resistance to fuels according to IEC 60811, 168 h at 70°C
Khả năng chống dầu According to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 100°C
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Mạch bảo vệ unwired
Dây đơn, màu brown, white, blue, black, gray
Đặc tính đặc biệt Inductance approx. 0.48 mH/km
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 5
Kiểm tra điện áp, cáp ≥ 3000 V AC (Spark test)
Điện dung hoạt động ≤ 110 pF (Line-line)
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
ký hiệu tiêu chuẩn M12 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm PP
Độ dày, lớp cách nhiệt approx. 0.3 mm (Core insulation)
Vỏ ngoài, màu sắc black-gray RAL 7021
Độ dày lớp vỏ bên trong approx. 0.5 mm
Chất liệu, lớp vỏ bên trong PE-X
Điện áp định mức, cáp ≤ 300 V AC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PE-X
Hiển thị trạng thái hiện có No
Tiết diện dây dẫn 5x 0.5 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 7.25 mm ±0.3 mm
Lớp phủ chắn quang học 85 %
Độ dày, lớp vỏ ngoài approx. 0.7 mm
Vật liệu mang tiếp xúc PP
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PE-X
Số chu kỳ uốn 1000000
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-101
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc ≥ 1000 V AC (for 10 s)
Loại cáp (viết tắt) 28X
điện trở cách điện của cáp ≥ 100 MΩ*km (at 20 °C)
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Vật liệu dùng cho mối nối vít Stainless steel
Chiều dài xoắn, độ xoắn tổng thể 68 mm
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.6 mm ±0.5 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -15 °C ... 105 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 28x 0.15 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo 10 x D

Mô tả sản phẩm

Cable for sensors/actuators
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top