Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-100,0-PVC/0,34 - SAC-5P-100,0-PVC/0,34 1501841 PHOENIX CONTACT Cable reel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-100,0-PVC/0,34

SAC-5P-100,0-PVC/0,34 1501841 PHOENIX CONTACT Cable reel

$167.69 USD
94 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918813970
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1501841
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918813970
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1501841
(Tổng quan) -25 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trang danh mục Page 304 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại cáp (Thông dụng) PVC black
Mã số thuế quan hải quan 85444995
Màu dây (Thông thường) brown, white, blue, black, green-yellow
Trọng lượng cáp (Tổng quát) 51 kg/km
Kiểu UL AWM (Tổng quát) 2464 / 1729 (80°C/300 V)
Cốt truyện chính (Tổng quan) 5 wires around filler to the core
Dây tín hiệu AWG (Thông dụng) 22
Khả năng chống cháy (Tổng quát) As per UL-Style 2464
Viết tắt cáp (chung) LiYY
Vật liệu dẫn điện (Tổng quát) Bare Cu litz wires
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tổng quát) ≥ 3000 V
Điện trở của dây dẫn (Tổng quát) max. 57 Ω/km (at 20 °C)
Điện trở cách điện (Tổng quát) ≥ 200 MΩ*km (at 20 °C)
Độ dày, lớp cách nhiệt (Tổng quát) ≥ 0.23 mm (Core insulation)
Vỏ ngoài, màu sắc (Tổng quát) black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp (Tổng quát) ≤ 300 V
Số lượng vị trí (Kích thước) 5
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tổng quát) ≥ 0.76 mm
Lớp vỏ ngoài, chất liệu (Tổng quát) PVC
Tiết diện dây dẫn (Tổng quát) 5x 0.34 mm² (Signal line)
Loại cáp (viết tắt) (Tổng quát) PVC
Đường kính cáp ngoài D (Thông thường) 5 mm ±0.15 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 3,076.240 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 100 m
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tổng quát) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tổng quát) 19x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Tổng quát) 1.26 mm ±0.05 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tổng quát) 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tổng quát) 10 x D

Mô tả sản phẩm

By the metre, Cable ring, PVC, black RAL 9005, 5-conductors, colour single conductors: black, brown, blue, white, yellow/green, cable length: 100 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top