Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5P-100,0-PUR/0,34 - SAC-5P-100,0-PUR/0,34 1501676 PHOENIX CONTACT Cable reel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5P-100,0-PUR/0,34

SAC-5P-100,0-PUR/0,34 1501676 PHOENIX CONTACT Cable reel

$319.76 USD
79 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918813369
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1501676
(Tổng quan): -25 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918813369
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1501676
(Tổng quan) -25 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trang danh mục Page 304 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại cáp (Thông dụng) PUR halogen-free black
Mã số thuế quan hải quan 85444995
Màu dây (Thông thường) brown, white, blue, black, green-yellow
Gia tốc (Tổng quát) 10 m/s²
Trọng lượng cáp (Tổng quát) 33 kg/km
Không chứa halogen (Thông thường) in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Kiểu UL AWM (Tổng quát) 20549
Bán kính uốn cong (Tổng quát) 50 mm
Dây tín hiệu AWG (Thông dụng) 22
Đường đi (Tổng quát) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tổng quát) 3 m/s
Khả năng chống cháy (Tổng quát) in accordance with UL 758/1581 FT2
Kháng cự khác (Tổng quát) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Tổng quát) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Vật liệu dẫn điện (Tổng quát) Bare Cu litz wires
Đặc tính đặc biệt (Tổng quát) Flexible cable conduit capable
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tổng quát) 3000 V
Điện trở của dây dẫn (Tổng quát) max. 58 Ω/km (at 20 °C)
Điện trở cách điện (Tổng quát) ≥ 16 GΩ*km (at 20 °C)
Độ dày, lớp cách nhiệt (Tổng quát) approx. 0.5 mm
Vỏ ngoài, màu sắc (Tổng quát) black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp (Tổng quát) 300 V
Số lượng vị trí (Kích thước) 5
Lớp vỏ ngoài, chất liệu (Tổng quát) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tổng quát) 5x 0.34 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tổng quát) 10000000
Loại cáp (viết tắt) (Tổng quát) PUR
Đường kính cáp ngoài D (Thông thường) 4.55 mm ±0.15 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 3,036.000 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 100 m
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tổng quát) PP
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tổng quát) 42x 0.10 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Tổng quát) 1.27 mm ±0.02 mm (Signal line)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Thông thường) 23 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tổng quát) 46 mm

Mô tả sản phẩm

By meters, Cable ring, halogen-free PUR, grayish black RAL 7021, 5-conductors, color single conductors: black, brown, blue, white, yellow/green, cable length: 100 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top