| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918968502 |
| (Cáp) | No hazardous substances above threshold values |
| Mã đơn hàng | 1518384 |
| Trang danh mục | Page 221 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP68 |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 60 V DC |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | NBR |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | A - standard |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 693.000 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 10 m |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR POWER 0.75 mm² black |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | Brown, white, blue, black, gray |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5 m/s² |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 67 kg/km |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5 wires around filler to the core |
| Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) | II |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 63 mm |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 18 |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5 m |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 m/s |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 90 °C (Plug / socket) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | in accordance with DIN UL-Style 20549 |
| Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | LiY11Y |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Bare Cu litz wires |
| Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 3000 V |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | max. 26 Ω/km (at 20 °C) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | HB |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) | HB |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 1 MΩ*km (at 20 °C) |
| Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | unwired |
| Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 0.23 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | black-gray RAL 7021 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5x 0.75 mm² (power line) |
| Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2000000 |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 186 |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 6.3 mm ±0.2 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PVC |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -25 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 42x 0.15 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.7 mm ±0.05 mm |
| Chiều dài phần dây dẫn tự do được tước vỏ (Dữ liệu thương mại chính) | 50 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) | 63 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành