| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356568791 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1454189 |
| Trang danh mục | Page 154 (C-4-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP69K |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Cáp) | Lead 7439-92-1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 60 V DC |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Stainless steel |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | FPM |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | A - standard |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.4 Nm (M12 connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -15 °C ... 105 °C (cable, flexible installation) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | PP |
| Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) | M12 connector |
| Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) | IEC 61076-2-101 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | PP |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 186.300 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 2 m |
| Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Braided copper wires |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X black |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | brown, white, blue, black |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 m/s² |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 74 kg/km |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4 wires, twisted |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 68 mm |
| Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 100 nF/km (Conductor-conductor, asymmetrical/touching) |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) | M12 connector IEC 61076-2-101 |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 20 |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 m |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 m/s |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 105 °C (Plug / socket) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | according to DIN 60332-1-2 |
| Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) | UV resistant according to DIN VDE 0276-605 |
| Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | Li2X2X-C-Vl-2X |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Bare Cu litz wires |
| Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | Irradiated |
| Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 3000 V AC |
| Độ tự cảm của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.64 mH/km (at 1 kHz) |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 39 Ω/km (at 20 °C) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) | V0 |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 100 MΩ*km (at 20 °C) |
| Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | unwired |
| Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | approx. 0.3 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | black-gray RAL 7021 |
| Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 300 V AC |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4x 0.5 mm² (Signal line) |
| Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) | 85 % |
| Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1000000 |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 28X |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 6.8 mm ±0.2 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X |
| Chiều dài đoạn xoắn, tổng độ xoắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 108.8 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 105 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 28x 0.15 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.6 mm ±0.05 mm (Signal line) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 34 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) | 68 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành