| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356431750 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1431270 |
| Trang danh mục | Page 435 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP69K |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Cáp) | Lead 7439-92-1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 60 V DC |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Stainless steel |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | NBR |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | A - standard |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.4 Nm (M12 connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL 1666 (riser) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 96.000 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 1 m |
| Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Plastic-coated aluminum foil with a drain wire |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | FOUNDATION Fieldbus orange |
| Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | Blue, orange |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 56.552 kg/km |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.66 c |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | One pair with one drain wire and fillers for core |
| Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) | II |
| Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | FOUNDATION Fieldbus, 31.25 kbps |
| Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2 cores to the pair |
| Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 147 pF/m (at 1 kHz, core/shield) |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 18 |
| Trở kháng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 100 Ω ±20 % (At 31.25 kHz) |
| Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2xAWG18/7 + 1xAWG20/7 |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 90 °C (Plug / socket) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL 1685 (CSA FT 4) |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Tin-plated Cu litz wires |
| Suy giảm tín hiệu do lớp chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 dB/km (at 39 kHz) |
| Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL standards PLTC-ER and ITC |
| Khả năng làm việc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 78 nF (at 1 kHz) |
| Độ tự cảm của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.6233 µH/m |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 19.35 Ω/km (Signal line) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | HB |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 |
| Độ bền kéo của GRP (Tiêu chuẩn và Quy định) | 260 N |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) | HB |
| Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.5 mm |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | orange RAL 2003 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 300 V |
| Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1 mm |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PVC |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2x 0.75 mm² (Signal line) |
| Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) | 100 % |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 960 |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 7.5 mm ±0.25 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PO (Signal line) |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 105 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 7x 0.40 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2.24 mm ±0.05 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 75 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành