Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-4P-M12MS/ 0,3-960/M12FS VA - SAC-4P-M12MS/ 0,3-960/M12FS VA 1431254 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-4P-M12MS/ 0,3-960/M12FS VA

SAC-4P-M12MS/ 0,3-960/M12FS VA 1431254 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$0.00 USD
4801 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356431736
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1431254
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356431736
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1431254
Trang danh mục Page 435 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP69K
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 60 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Stainless steel
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) UL 1666 (riser)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 53.500 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 0.3 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Plastic-coated aluminum foil with a drain wire
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) FOUNDATION Fieldbus orange
Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) Blue, orange
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 56.552 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 0.66 c
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) One pair with one drain wire and fillers for core
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) FOUNDATION Fieldbus, 31.25 kbps
Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 cores to the pair
Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 147 pF/m (at 1 kHz, core/shield)
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 18
Trở kháng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 Ω ±20 % (At 31.25 kHz)
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2xAWG18/7 + 1xAWG20/7
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) UL 1685 (CSA FT 4)
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Tin-plated Cu litz wires
Suy giảm tín hiệu do lớp chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 dB/km (at 39 kHz)
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) UL standards PLTC-ER and ITC
Khả năng làm việc (Tiêu chuẩn và Quy định) 78 nF (at 1 kHz)
Độ tự cảm của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 0.6233 µH/m
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 19.35 Ω/km (Signal line)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) HB
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100
Độ bền kéo của GRP (Tiêu chuẩn và Quy định) 260 N
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) HB
Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 0.5 mm
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) orange RAL 2003
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) 1 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 2x 0.75 mm² (Signal line)
Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 %
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 960
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.5 mm ±0.25 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PO (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 105 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 7x 0.40 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 2.24 mm ±0.05 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 75 mm

Mô tả sản phẩm

Bus System Cable, FOUNDATION Fieldbus (31.25 kBit/s), 3-Pole, Shielded, M12 Straight Connector, Coding: A, to M12 Straight Female, Coding: A, Cable Length: 0.3 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top