Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-4P-M 8MS/0,6-PUR/M 8FS OBS - SAC-4P-M 8MS/0,6-PUR/M 8FS OBS 1562096 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable, 4-pole, M8 straight connector,..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-4P-M 8MS/0,6-PUR/M 8FS OBS

SAC-4P-M 8MS/0,6-PUR/M 8FS OBS 1562096 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable, 4-pole, M8 straight connector,..

$12.40 USD
843 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Kiểu: Plug straight M8
Lập trình: A
Được che chắn: no
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Kiểu Plug straight M8
Lập trình A
Được che chắn no
Loại cáp PUR halogen-free black
Loại mã hóa A
Gia tốc 5 m/s²
Chiều dài cáp 0.6 m
Trọng lượng cáp 23 kg/km
Không chứa halogen in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Ký hiệu viết tắt Li9Y11Y-HF
Kiểu UL AWM 20549 / 10493 (80°C/300 V)
Tổng thể có một chút bất ngờ. 4 wires, twisted
Vật liệu niêm phong NBR
Bán kính uốn cong 44 mm
Hiển thị trạng thái No
Đường tín hiệu AWG 24
Đường đi 10 m
Tốc độ di chuyển 3 m/s
Điện trở cáp max. 78 Ω/km (at 20 °C)
Thông tin liên hệ CuSn
Khả năng chống cháy in accordance with UL 758/1581 FT2
Kháng cự khác Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu in accordance with DIN EN 60811-2-1
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Mạch bảo vệ unwired
Dây đơn, màu brown, white, blue, black
Đặc tính đặc biệt Flexible cable conduit capable
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 4
Kiểm tra điện áp, cáp ≥ 3000 V
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại quá áp II
ký hiệu tiêu chuẩn M8 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Độ dày, lớp cách nhiệt ≥ 0.21 mm (Core insulation)
Vỏ ngoài, màu sắc black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp ≤ 300 V
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Tiết diện dây dẫn 4x 0.25 mm² (Signal line)
Đường kính cáp bên ngoài 3.95 mm ±0.15 mm
Vật liệu mang tiếp xúc TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PP
Số chu kỳ uốn 10000000
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-104
Loại cáp (viết tắt) PUR
điện trở cách điện của cáp ≥ 100 GΩ*km (at 20 °C)
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Vật liệu dùng cho mối nối vít Zinc die-cast, nickel-plated
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.17 mm ±0.02 mm (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 32x 0.10 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 20 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 40 mm

Mô tả sản phẩm

Cable for sensors/actuators
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top