Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-4P-2,0-28X/M12FS OD - SAC-4P-2,0-28X/M12FS OD 1454079 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-4P-2,0-28X/M12FS OD

SAC-4P-2,0-28X/M12FS OD 1454079 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable

$19.69 USD
542 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356568685
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1454079
Trang danh mục: Page 153 (C-4-2013)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356568685
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1454079
Trang danh mục Page 153 (C-4-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP69K
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 250 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Stainless steel
Vật liệu làm kín (Tổng quát) FPM
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -15 °C ... 105 °C (cable, flexible installation)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) PP
Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) M12 connector
Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) IEC 61076-2-101
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) PP
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 250 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 104.200 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 2 m
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PE-X black
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, white, blue, black
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 44 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 4 wires, twisted
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 52 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M12 connector IEC 61076-2-101
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 20
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 105 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) according to DIN 60332-1-2
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) UV resistant according to DIN VDE 0276-605
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Li2X2X
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Tính ăn mòn của khói (Tiêu chuẩn và Quy định) according to IEC 60754
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Irradiated
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 3000 V AC
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 39 Ω/km (at 20 °C)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) V0
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 100 MΩ*km (at 20 °C)
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) unwired
Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) approx. 0.3 mm (Core insulation)
Nồng độ khói (Tiêu chuẩn và Quy định) according to DIN EN 61034
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 300 V AC
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PE-X
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 4x 0.5 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 28X
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 5.2 mm ±0.2 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PE-X
Chiều dài đoạn xoắn, tổng độ xoắn (Tiêu chuẩn và Quy định) 61.6 mm
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 105 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 28x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.6 mm ±0.05 mm (Signal line)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 26 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) 52 mm

Mô tả sản phẩm

Sensor/Actuator Cable, 4-Pole, Halogen-Free PE-X, Grey-Black RAL 7021, Free Cable End, to Straight Connecting Female M12, Coding: A, Cable Length: 2 m, For Outdoor Applications, With Stainless Steel K
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top