| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| -10 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation) | |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PVC black [PVC] |
| Ứng dụng | Connector |
| Chiều dài cáp | 100 m |
| Trọng lượng cáp | 40 kg/km |
| Loại sản phẩm | Cable by the meter |
| Điện áp thử nghiệm | ≥ 3000 V |
| Kiểu UL AWM | 2464 / 1729 (80°C/300 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 4 wires, twisted |
| Đường tín hiệu AWG | 22 |
| Khả năng chống cháy | As per UL-Style 2464 |
| Khả năng chống dầu | according to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 60 °C |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Dây đơn, màu | brown, white, blue, black |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 4 |
| Điện trở cách điện | ≥ 200 MΩ*km (at 20 °C) |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | ≥ 0.23 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black RAL 9005 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 4x 0.34 mm² (Signal line) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 4.70 mm ±0.15 mm |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | ≥ 0.76 mm |
| Vật liệu cách điện dây | PVC |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | ≤ 57 Ω/km (at 20 °C) |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.26 mm ±0.05 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 19x 0.15 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 24 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 47 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành