Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-4P-100,0-186/0,75 - SAC-4P-100,0-186/0,75 1457461 PHOENIX CONTACT Cable reel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-4P-100,0-186/0,75

SAC-4P-100,0-186/0,75 1457461 PHOENIX CONTACT Cable reel

$380.57 USD
64 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356617789
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1457461
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356617789
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1457461
(Tổng quan) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trang danh mục Page 168 (C-4-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Loại cáp (Thông dụng) PUR POWER 0.75 mm² black
Mã số thuế quan hải quan 85444290
Màu dây (Thông thường) brown, white, blue, black
Gia tốc (Tổng quát) 5 m/s²
Trọng lượng cáp (Tổng quát) 57 kg/km
Kiểu UL AWM (Tổng quát) 20549 / 1061 (80°C/300 V)
Cốt truyện chính (Tổng quan) 4 wires, twisted
Bán kính uốn cong (Tổng quát) 59 mm
Dây tín hiệu AWG (Thông dụng) 18
Đường đi (Tổng quát) 5 m
Tốc độ di chuyển (Tổng quát) 3 m/s
Khả năng chống cháy (Tổng quát) according to UL 758/1581 (horizontal)
Kháng cự khác (Tổng quát) hydrolysis and microbe resistant
Khả năng chống dầu (Tổng quát) According to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 100°C
Viết tắt cáp (chung) LiY11Y
Vật liệu dẫn điện (Tổng quát) Bare Cu litz wires
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tổng quát) ≥ 3000 V
Điện trở của dây dẫn (Tổng quát) max. 26 Ω/km (at 20 °C)
Điện trở cách điện (Tổng quát) ≥ 1 MΩ*km (at 20 °C)
Độ dày, lớp cách nhiệt (Tổng quát) ≥ 0.23 mm (Core insulation)
Vỏ ngoài, màu sắc (Tổng quát) black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp (Tổng quát) ≤ 300 V
Số lượng vị trí (Kích thước) 4
Lớp vỏ ngoài, chất liệu (Tổng quát) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tổng quát) 4x 0.75 mm² (power line)
Số chu kỳ uốn (Tổng quát) 2000000
Loại cáp (viết tắt) (Tổng quát) 186
Đường kính cáp ngoài D (Thông thường) 5.9 mm ±0.15 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 5,350.000 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 100 m
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tổng quát) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -25 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tổng quát) 42x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Tổng quát) 1.75 mm ±0.05 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tổng quát) 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tổng quát) 10 x D
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tổng quát) 59 mm

Mô tả sản phẩm

By meters, Cable ring, PUR, grayish black RAL 7021, 4-conductors, color single conductors: brown, white, blue, black, cable length: 100 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top