Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-3P-M8Y/2X1,5-PUR/M 8FS - SAC-3P-M8Y/2X1,5-PUR/M 8FS 1458680 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-3P-M8Y/2X1,5-PUR/M 8FS

SAC-3P-M8Y/2X1,5-PUR/M 8FS 1458680 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable

$40.58 USD
296 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356638036
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1458680
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356638036
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1458680
Trang danh mục Page 254 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP68
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 60 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 Nm (M8 knurl)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -25 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) M8 connector
Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) IEC 61076-2-104
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 86.400 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 1.5 m
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR halogen-free black
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue, black
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 18 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20549
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 wires, twisted
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 44 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M8 connector IEC 61076-2-104
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 24
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with UL 758/1581 FT2
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) hydrolysis and microbe resistant
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Li9Y11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Flexible cable conduit capable
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 3000 V
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 78 Ω/km (at 20 °C)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) HB
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) HB
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 100 GΩ*km (at 20 °C)
Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.21 mm (Core insulation)
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) approx. 0.5 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 3x 0.25 mm²
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 10000000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 3.6 mm ±0.15 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PP
Chiều dài đoạn xoắn, tổng độ xoắn (Tiêu chuẩn và Quy định) 40 mm
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 32x 0.10 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.17 mm ±0.02 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 18 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) 36 mm

Mô tả sản phẩm

Sensor/Actuator Cable, 3-pole halogen-free, M8 straight connector, encoding: A, to M8 straight female and M8 straight female, cable length: 1.5 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top