| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | Plug straight M12 |
| Lập trình | A |
| Vật liệu | CuSn (Contact) |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PUR halogen-free yellow |
| Loại mã hóa | A |
| Chiều dài cáp | 1.3 m |
| Trọng lượng cáp | 30 kg/km |
| Không chứa halogen | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Loại sản phẩm | Sensor/actuator cable with valve connector |
| Ký hiệu viết tắt | Li9Y11Y |
| Kiểu UL AWM | 20549 (80°C/300 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 3 wires, twisted |
| Vật liệu niêm phong | TPU |
| Đường tín hiệu AWG | 20 |
| Điện trở cáp | ≤ 39 Ω/km |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Khả năng chống cháy | in accordance with DIN UL-Style 20549 |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Dây đơn, màu | black 1, black 2, green/yellow |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 3 |
| Kiểm tra điện áp, cáp | ≥ 3000 V |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | III |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | TPU |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | ≥ 0.21 mm |
| Vỏ ngoài, màu sắc | yellow |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Tiết diện dây dẫn | 3x 0.5 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 4.5 mm ±0.15 mm |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | approx. 0.6 mm |
| Vật liệu mang tiếp xúc | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | PP |
| Loại cáp (viết tắt) | 240 |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 10 GΩ*km |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 (M12 connector) |
| Van nút bịt vỏ vật liệu | TPU |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.46 mm ±0.02 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -15 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 28x 0.15 mm |
| Vật liệu chèn tiếp xúc nút van | PA 6.6 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | HB |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành