| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | Plug straight M8 |
| Lập trình | A |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PVC gray [500] |
| Loại mã hóa | A |
| Chiều dài cáp | 0.5 m |
| Trọng lượng cáp | 29 kg/km |
| Không chứa halogen | no |
| Điện áp thử nghiệm | ≤ 3000 V |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 3 wires, twisted |
| Loại dây dẫn | Assembled shielded round cable |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Đường tín hiệu AWG | 24 |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Khả năng chống cháy | As per UL-Style 2464 |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Dây đơn, màu | brown, blue, black |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 3 |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | ≥ 0.23 mm (Core insulation) |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray RAL 7001 |
| Điện áp định mức, cáp | ≥ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PVC |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Tiết diện dây dẫn | 3x 0.25 mm² (Signal line) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 4.2 mm ±0.15 mm |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | ≥ 0.76 mm |
| Vật liệu mang tiếp xúc | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | PVC |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | max. 79 Ω/km (at 20 °C) |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.17 mm ±0.05 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 14x 0.15 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 13 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành