| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356413398 |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1435014 |
| Trang danh mục | Page 234 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP67 |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | TPU (Seal molded) |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.6 Nm (Valve connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -20 °C ... 80 °C (cable, flexible installation) |
| Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) | Valve connector |
| Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) | EN 175301-803 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 LED |
| Điện áp ngược (Điều kiện môi trường xung quanh) | 50 V |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 302.500 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 10 m |
| Nút bịt van vỏ vật liệu (Tổng quát) | TPU |
| Công suất xung Wmax (Điều kiện môi trường xung quanh) | 40 W (at 100 µs square-wave pulse) |
| Điện áp đầu cực (Điều kiện môi trường xung quanh) | 70 V (at 2 mA constant current) |
| Vật liệu tiếp xúc của nút van (Tổng quát) | CuSn |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR halogen-free black |
| Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | black 1, black 2, green/yellow |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 30 m/s² |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) | 20549 |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 wires, twisted |
| Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) | III |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 50 mm |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) | Valve connector EN 175301-803 |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 20 |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 0.9 m |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5 m/s |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 85 °C (valve plug) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | according to DIN VDE 0482 |
| Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) | largely oil-resistant |
| Vật liệu chèn tiếp xúc nút van (Tổng quát) | PA 6.6 |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc của nút van (Tổng quát) | Sn |
| Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | Li9Y11Y-HF |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Bare Cu litz wires |
| Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 1200 V |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 39 Ω/km (at 20 °C) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) | V0 |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | min. 20 MΩ*km |
| Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Z diode |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | black-gray RAL 7021 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR |
| Đầu nối van vít trung tâm (Dữ liệu thương mại chính) | M3 x 29 |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3x 0.5 mm² |
| Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 15000000 |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4.5 mm ±0.2 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PP |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 28x 0.15 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.5 mm ±0.05 mm (Signal line) |
| Chiều dài phần dây dẫn tự do được tước vỏ (Dữ liệu thương mại chính) | 50 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 22.5 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành