Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-2P-MSB/10,0-910/FSB SCO - SAC-2P-MSB/10,0-910/FSB SCO 1518151 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-2P-MSB/10,0-910/FSB SCO

SAC-2P-MSB/10,0-910/FSB SCO 1518151 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$88.01 USD
157 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918968274
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1518151
(Vật liệu): 4 (Plug) | RD (B cable) | 4 (Socket)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918968274
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1518151
(Vật liệu) 4 (Plug) | RD (B cable) | 4 (Socket)
Trang danh mục Page 429 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
(Phân bổ mã PIN) ≤ 70 °C (cable, drag chain applications)
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 60 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Che chắn (Phân bổ chân cắm) Plastic-coated aluminum foil, tinned copper braided shield
Loại cáp (Sơ đồ chân cắm) PROFIBUS
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) B - inverse
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
Suy giảm (Phân bổ chân cắm) ≤ 0.049 dB/m (at 16 MHz)
Màu dây (Sơ đồ chân cắm) Red, green
Gia tốc (Phân bổ chân cắm) 3 m/s²
Trọng lượng cáp (Phân bổ chân cắm) 90 kg/km
Không chứa halogen (Sơ đồ chân cắm) in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Kiểu UL AWM (Sơ đồ chân cắm) 21198 (80°C/300 V)
Tổng độ xoắn (Phân bổ chân cắm) 2 cores with 2 fillers to the core
Bán kính uốn cong (Gán chốt) 80 mm
Dung lượng cáp (Sơ đồ chân cắm) nom. 30 pF/m
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Trở kháng sóng (Sơ đồ chân) 150 Ω ±10 % (3 MHz ... 20 MHz)
Đường tín hiệu AWG (Sơ đồ chân) 24
Cấu trúc cáp (Sơ đồ chân cắm) 1x2xAWG24/19
Đường đi (Gán chân) 4.5 m
Tốc độ di chuyển (Phân bổ chân) 3 m/s
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Khả năng chống cháy (Sơ đồ chân cắm) UL 1581, Sec. 1060 (FT-1)
Vật liệu, chất độn (Phân bổ chân cắm) PP
Điện trở khác (Sơ đồ chân cắm) Low adhesion
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Vật liệu dẫn điện (Sơ đồ chân cắm) Tin-plated Cu litz wires
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 625.300 g
Điện trở của dây dẫn (Sơ đồ chân cắm) ≤ 78.6 Ω/km
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 10 m
Điện trở cách điện (Sơ đồ chân cắm) ≥ 5 GΩ*km
Vỏ ngoài, màu sắc (Phân bổ chân cắm) violet RAL 4001
Điện áp định mức, cáp (Sơ đồ chân cắm) 30 V
Vỏ ngoài, vật liệu (Phân bổ chân cắm) PUR
Kiểm tra điện áp Lõi/Lõi (Sơ đồ chân) 1500 V (50 Hz, 1 min.)
Tiết diện dây dẫn (Sơ đồ chân cắm) 2x 0.25 mm² (Signal line)
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Lớp phủ chắn quang học (Phân bổ chân cắm) 85 %
Số chu kỳ uốn (Phân bổ chốt) 5000000
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) PROFIBUS, 12 Mbps (max. 100 m)
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc (Sơ đồ chân cắm) 1500 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) (Sơ đồ chân cắm) 910
Đường kính cáp ngoài D (Sơ đồ chân cắm) 7.8 mm ±0.2 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Vật liệu cách điện dây dẫn (Sơ đồ chân cắm) Foam-Skin PP
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Sơ đồ chân cắm) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dây dẫn (Sơ đồ chân cắm) 19x 0.13 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Sơ đồ chân cắm) 2.55 mm ±0.07 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Gán chốt) 40 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Gán chốt) 65 mm
Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) 2 (Plug) | GN (A cable) | 2 (Socket)

Mô tả sản phẩm

Bus system cable, PROFIBUS (12 MBit/s), 2-pole halogen-free, shielded, M12 straight connector, encoding: B SPEEDCON, a Straight female M12, coding: B SPEEDCON, cable length: 10 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top