| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| according to DIN EN 50267-2-1 | |
| Được che chắn | No |
| Tốc độ cấp liệu | 3 m/s |
| Loại cáp | Halogen-free PUR black |
| Viết tắt | Li9Y11Y |
| Gia tốc | 10 m/s² |
| Đường đi nâng cao | 10 m |
| Trọng lượng cáp | 25 kg/km |
| Chiều dài cáp | 0.5 m |
| Sự thi công | M8 Straight Connector |
| Đoạn thẳng | 2x 0.5 mm² |
| Kiểu UL AWM | 20549 / 10152 (80°C/300 V) |
| Loại mã hóa | to |
| Khả năng chống dầu | according to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 100 °C |
| Đường tín hiệu AWG | 20 |
| Điện trở đường dây | ≤ 39 Ω/km (at 20 °C) |
| Sơ đồ kích thước | |
| Khả năng chống cháy | according to UL 758/1581 (horizontal) |
| Đặc điểm nổi bật | flexible |
| Các loại điện trở khác | resistant to hydrolysis and microbes |
| Lớp bọc ngoài, Màu sắc | greyish black RAL 7021 |
| Cáp điện áp thử nghiệm | ≥ 3000 V AC (Spark Test) |
| Không có halogen | according to DIN VDE 0472 part 815 |
| Vật liệu dẫn điện | Naked Cu Conductor |
| Đường kính ngoài của cáp | 4.25 mm ±0.15 mm |
| Lớp bọc ngoài, Chất liệu | PUR |
| Một trình điều khiển, Màu | brown, blue |
| Cáp điện áp định mức | ≤ 300 V AC |
| Số chu kỳ uốn | 4000000 |
| Loại cáp (viết tắt) | PUR |
| Độ dày thành ngoài Lớp bọc ngoài | ≥ 0.38 mm |
| Điện trở cách điện đường dây | ≥ 1 GΩ*km (at 20 °C) |
| Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) | -25 °C ... 80 °C (Cable, movable arrangement) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong, miếng chèn xích kéo | 10 x D |
| Vật liệu: Cách điện dây dẫn | PP |
| Cáp tín hiệu kết cấu dẫn điện | 28x 0.15 mm |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.46 mm ±0.05 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, có thể định vị linh hoạt | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành