Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-12P-MS/10,0-35T SH SCO - SAC-12P-MS/10,0-35T SH SCO 1430077 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-12P-MS/10,0-35T SH SCO

SAC-12P-MS/10,0-35T SH SCO 1430077 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable

$133.44 USD
122 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356323161
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1430077
Trang danh mục: Page 220 (C-2-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356323161
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1430077
Trang danh mục Page 220 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuZn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Khả năng chống cháy (Vật liệu) DIN VDE 0472 part 804, test type B
Khả năng chống chịu khác (Vật liệu) Hydrolysis and microbe resistant as per VDE 0282 section 10
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Khả năng chống dầu (Vật liệu) DIN VDE 0472 Part 803, test type B
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) M12 connector
Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) IEC 61076-2-101
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) PA 6.6
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 909.100 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 10 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Tinned copper braided shield
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Black PUR/PVC twisted pair
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) White-brown, green-yellow, gray-pink, blue-red, black-violet, gray/pink-red/blue
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 87 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) According to EN 50267-2-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 12
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20233 / 1061 (80°C/300 V)
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Six pairs around the filler to the core
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 cores to the pair
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 85 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M12 connector IEC 61076-2-101
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 26
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) According to DIN EN 60332-1-2
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) hydrolysis and microbe resistant according to EN 50396
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) LSPYwC11Y
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Tin-plated Cu litz wires
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Flexible cable conduit capable
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 1500 V AC
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 142 Ω/km (at 20 °C)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) V0
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 10 MΩ*km (at 20 °C)
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) unwired
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 42 V AC
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 12x 0.14 mm² (Signal line)
Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) 85 %
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 35T
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 8.5 mm ±0.2 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -30 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 18x 0.10 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1 mm ±0.05 mm (Signal line)
Chiều dài phần dây dẫn tự do được tước vỏ (Dữ liệu thương mại chính) 50 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Sensor/actuator cable, 12-pole, shielded, M12 straight connector, coding: A SPEEDCON, to free cable end, cable length: 10 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top