Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-12P-10,0-PUR/FR SCO - SAC-12P-10,0-PUR/FR SCO 1430682 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-12P-10,0-PUR/FR SCO

SAC-12P-10,0-PUR/FR SCO 1430682 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator cable

$104.43 USD
127 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356456494
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1430682
Trang danh mục: Page 218 (C-2-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356456494
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1430682
Trang danh mục Page 218 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP68
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuZn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Khả năng chống chịu khác (Vật liệu) Hydrolysis and microbe resistant as per VDE 0282 section 10
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Khả năng chống dầu (Vật liệu) DIN VDE 0472 Part 803, test type B
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) M12 connector
Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) IEC 61076-2-101
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) PA 6.6
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 573.000 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 10 m
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) white, brown, green, yellow, gray, pink, blue, red, black, violet, gray/pink, red/blue
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m/s²
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 50267-2-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 12
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 12 wires twisted in layers
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 54 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M12 connector IEC 61076-2-101
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 26
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) in acc. to UL VW1
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Hydrolysis and microbe resistant as per VDE 0282 section 10
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) DIN VDE 0472 Part 803, test type B
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Tin-plated Cu litz wires
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Low adhesion surface
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 142 Ω/km
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) V0
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) unwired
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 12x 0.14 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 4000000
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.2 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PP
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 18x 0.10 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1 mm ±0.05 mm (Signal line)
Chiều dài phần dây dẫn tự do được tước vỏ (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm

Mô tả sản phẩm

Sensor/actuator cable, 12-pole halogen-free, free cable end, to Elbowed Female M12, coding: A SPEEDCON, cable length: 10 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top