| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 6 A (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | S8V-NFS206 |
| Sản phẩm (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Rated current |
| Tiêu chuẩn (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Safety standards |
| Giảm nhiễu (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 25 dB min. (Common Mode: 0.1 to 10 MHz, Normal Mode: 0.2 to 30 MHz) |
| Môi trường (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Ambient operating temperature |
| Cấu tạo (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Weight |
| Điện trở DC (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 110 mΩ max. |
| Điện áp định mức (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Single-phase 250 VAC 50/60 Hz |
| 250 VAC 250 VDC (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 3 A |
| Khả năng chống sốc (Bộ lọc tiếng ồn S8V-NF) | 150 m/s², 3 times each in ±X, ±Y, ±Z directions |
| Điện áp chịu đựng (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 2.5 kVAC for 1 min. (between line and ground), current cutoff 10 mA |
| Đặc tính đầu vào/đầu ra (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | Leakage current |
| Nhiệt độ lưu trữ (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | −40 to 85°C (with no condensation or icing) |
| Mức độ bảo vệ (Bộ lọc tiếng ồn S8V-NF) | IP20 by EN/IEC 60529 |
| Khả năng chống rung (Bộ lọc tiếng ồn S8V-NF) | 10 to 55 Hz, maximum 5 G, 0.42 mm half amplitude for 2 h each in X, Y, and Z directions |
| Điện trở cách điện (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 100 MΩ min. (500 VDC, 1 min.) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | 95% (Storage humidity: 95% max.) |
| Giảm công suất khi khởi động ở nhiệt độ nhất định (Bộ lọc nhiễu S8V-NF) | +85°C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành