| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Loại đèn (EF002423) | Incandescent lamp |
| Loại điện áp (EF000187) | DC |
| Màu vỏ máy (EF000136) | Other |
| Phương pháp lắp đặt (EF000003) | Surface mounting |
| Solar operation (EF009742) | No |
| Vật liệu xây nhà (EF001596) | Plastic |
| Standby-time up to (EF005304) | 0 h |
| Function blinking light (EF009741) | No |
| Function flashing light (EF001446) | Yes |
| Function continuous light (EF001448) | No |
| Approved according to ICAO (EF009747) | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành