| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356283342 |
| Mã đơn hàng | 2773513 |
| Trang danh mục | Page 237 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 79.8 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 182.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Lưu ý (Kích thước) | Seal unused slots/connections to ensure the degree of protection. |
| Ripple (Giao diện) | Max 3.6 VSSwithin the permissible voltage range |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | PROFINET |
| Tên gọi (Giao diện) | US1 |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) | Seal unused slots/connections to ensure the degree of protection. |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Without connector, with mounting plate |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | VARIOSUB push-pull connectors |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 10/100 Mbps (auto negotiation) |
| Phần kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) | Between bus logic and outputs 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | VARIOSUB push-pull connectors |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | FO |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1195.5 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65/IP67 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 18.5 V DC ... 30 V DC (including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | on mounting plate |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,195.500 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 860 hPa ... 1080 hPa (up to 1500 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 100 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Tên đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Digital inputs |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | without plug or mounting plate |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 95 % (non-condensing) |
| Số lượng đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 8 |
| Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | M12 connector |
| Loại bảo vệ (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Electronic short-circuit/overload protection for each group |
| Công nghệ kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | 2, 3, 4-wire |
| Mô tả đầu vào (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | IEC 61131-2 type 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành