| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918818746 |
| Mã đơn hàng | 2730239 |
| Trang danh mục | Page 87 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 84145915 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 170.400 g |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) | 0 °C ... 55 °C |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành