| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356640589 |
| Mã đơn hàng | 2700784 |
| Trang danh mục | Page 87 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 190 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 124 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 185 mm |
| (Nguồn điện) | 124 x 210 x 190 mm (W x H x D with fan) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Sốc (Kích thước) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371091 |
| Sốc (Dữ liệu chung) | 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27 |
| Định dạng (Nguồn điện) | 124 x 185 x 190 mm (W x H x D without fan) |
| Trọng lượng (Nguồn điện) | 2010 g |
| Điện áp nguồn (PROFINET) | 24 V DC |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Công suất tiêu thụ (PROFINET) | max. 24 W |
| Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) | 16 Mbyte |
| Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) | Intel®Celeron®927 UE 1.5 GHz |
| Tốc độ cập nhật (Giao diện dữ liệu) | min. 1 ms |
| Chức năng an toàn (Nguồn điện) | No |
| Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) | typ. 8 Mbyte |
| Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) | Integrated (battery backup) |
| Thông số kỹ thuật (Giao diện dữ liệu) | Version 1.1 |
| Dải điện áp cung cấp (PROFINET) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including ripple) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) | PROFINET-Controller |
| Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) | PC WORX |
| Số (Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | 2 |
| Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) | yes |
| Kết nối nguồn điện (PROFINET) | Screw terminal blocks, plug-in |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 1g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-6 |
| Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) | yes |
| Giao diện (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | USB 2.0 |
| Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) | 1g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-6 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,092.800 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | DIAG+, version 2.00 or higher |
| Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC WORX |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (PROFINET) | 1 A |
| Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) | 120 kByte (NVRAM) |
| Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C (from 45°C only with fan module) |
| Phương thức kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | USB type A, socket |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Nguồn điện) | with fan module |
| Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) | 1g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-6 |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 90 % (non-condensing) |
| Tốc độ truyền tải (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) | 1 Gbps |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Programming in acc. with IEC 61131-3 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 90 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành