| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356956215 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2400129 |
| (Trưng bày) | Modbus TCP Master |
| Trang danh mục | Page 368 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 2 GB DDR3 SODIMM |
| Hiển thị (Ghi chú) | without display |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | without slots |
| Làm mát (Màn hình) | passive |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mạng (Hiển thị) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Đèn nền (Lưu ý) | without |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Celeron®N2930 1.83 GHz/2.16 GHz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84715000 |
| Giao diện (Hiển thị) | 1x COM (RS-232/422/485) |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | 4 GB CFast®card |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1.4 kg |
| Ổ đĩa quang (Màn hình) | without drive |
| Công nghệ cảm ứng (Lưu ý) | without |
| Màn hình hiển thị (Display) | 2x DisplayPort |
| Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) | Yes (battery-backed) |
| Độ phân giải màn hình (Lưu ý) | for without |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Linux |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | DIN rail mounting |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP20 |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 5 years (typical) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,900.000 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) | typical |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -20 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các giao thức điều khiển từ xa được hỗ trợ (Màn hình) | IEC 60870–5–101 Balanced Mode |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành