Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
RESYGATE 3000 - RESYGATE 3000 2400129 PHOENIX CONTACT Protocol converter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

RESYGATE 3000

RESYGATE 3000 2400129 PHOENIX CONTACT Protocol converter

$0.00 USD
4924 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356956215
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2400129
(Trưng bày): Modbus TCP Master
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356956215
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2400129
(Trưng bày) Modbus TCP Master
Trang danh mục Page 368 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 2 GB DDR3 SODIMM
Hiển thị (Ghi chú) without display
Sốc (Tổng quát) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) without slots
Làm mát (Màn hình) passive
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mạng (Hiển thị) 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45
Đèn nền (Lưu ý) without
Bộ xử lý (Màn hình) Intel®Celeron®N2930 1.83 GHz/2.16 GHz
Mã số thuế quan hải quan 84715000
Giao diện (Hiển thị) 1x COM (RS-232/422/485)
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) 4 GB CFast®card
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 1.4 kg
Ổ đĩa quang (Màn hình) without drive
Công nghệ cảm ứng (Lưu ý) without
Màn hình hiển thị (Display) 2x DisplayPort
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes (battery-backed)
Độ phân giải màn hình (Lưu ý) for without
Hệ điều hành (Màn hình) Linux
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) DIN rail mounting
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP20
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,900.000 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) typical
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -20 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các giao thức điều khiển từ xa được hỗ trợ (Màn hình) IEC 60870–5–101 Balanced Mode
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 5 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top