| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 11 mA (At 60 Hz) | |
| Độ sâu | 52.5 mm |
| Chiều rộng | 34.5 mm |
| Chiều cao | 34.5 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Loại sản phẩm | Single relay |
| Ghi chú lắp ráp | On relay base PR3 |
| Chế độ hoạt động | 100% operating factor |
| Điện trở cuộn dây | 6170 Ω ±15 % (at 20 °C) |
| Tần số nguồn điện | 50/60 Hz |
| Thông tin liên hệ | AgSnIn |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Phương thức kết nối | Plug-in connection |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Lái xe và vận hành | monostable |
| Dải điện áp đầu vào | 184 V AC ... 253 V AC |
| Mức độ bảo vệ | RT I |
| Loại quá áp | II |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 60664 |
| Thời gian phản hồi điển hình | 5 ms ... 20 ms (AC, depending on phase relation) |
| Loại chuyển mạch tiếp điểm | 2 changeover contacts |
| Dòng điện khởi động tối đa | on request |
| Dòng điện chuyển mạch tối thiểu | 10 mA |
| Loại tiếp điểm công tắc | Single contact |
| Tuổi thọ cơ học | 10x 106cycles |
| Tuổi thọ sử dụng điện | see diagram |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN | 230 V AC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 V AC/DC |
| Điện áp chuyển mạch tối thiểu | 1 V |
| Khoảng thời gian phát hành điển hình | 5 ms ... 20 ms (AC, depending on phase relation) |
| Giới hạn dòng điện liên tục | 10 A (N/O contact) |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN | 10 mA (at 50 Hz) |
| Ngày quản lý dữ liệu lần cuối | 22.05.2024 |
| Điện áp thử nghiệm (Tiếp điểm/tiếp điểm) | 2.5 kV AC (50 Hz, 1 min., contact/contact) |
| Điện áp thử nghiệm (Cuộn dây/tiếp điểm) | 2.5 kV AC (50 Hz, 1 min., winding/contact) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 60 °C |
| Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa. | 2500 VA (for 250 V AC) |
| Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN | 0.8 ... 1.1 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 60 °C |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 2.3 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành