| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626079073 |
| Mã đơn hàng | 2702293 |
| (Tổng quan) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 477 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | CN (China) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366910 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 69.000 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Brass (CuZn) |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP65, when installed |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) | -40 °C ... 100 °C |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) | -70 °C ... 100 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành