Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
RAD-RS485-IFS - RAD-RS485-IFS 2702184 PHOENIX CONTACT Communication module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

RAD-RS485-IFS

RAD-RS485-IFS 2702184 PHOENIX CONTACT Communication module

$0.00 USD
3672 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626007373
Mã đơn hàng: 2702184
(Cung cấp): 390 Ω (switchable via DIP switches)
(Tổng quan): ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626007373
Mã đơn hàng 2702184
(Cung cấp) 390 Ω (switchable via DIP switches)
(Tổng quan) ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Trang danh mục Page 459 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
(Kích thước) -40 °F ... 185 °F
Chiều cao (Ghi chú) 113 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Green LED (transmit data, TX)
Sốc (Kích thước) 16g, 11 ms
(Giao diện nối tiếp) 60 V DC
(Chỉ báo trạng thái) Class I, Zone 2, IIC T4
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Giao diện 1 (Nguồn cấp) RS-485
Giao diện 2 (Nguồn cấp) Configuration interface
(Điều kiện môi trường xung quanh) 212 Years (Telcordia standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 2000 m
ATEX (Chỉ báo trạng thái)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc
IECEx (Chỉ báo trạng thái) Ex nA nC IIC T4 Gc
Sốc (Chỉ báo trạng thái) 16g, 11 ms
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1233 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Phương thức kết nối (Nguồn cung cấp) S-PORT (socket)
Tốc độ truyền tải (Cung cấp) 0.3 ... 115.2 kbps (Default setting: 19.2/8/E/1)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều dài truyền tải (Nguồn cung cấp) ≤ 1200 m
Điện trở kết thúc (Nguồn cấp) 390 Ω (switchable via DIP switches)
Tuân thủ (Chỉ báo trạng thái) CE-compliant
Công nghệ kết nối (Cung cấp) 2-wire
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30.5 V DC
Loại tiếp điểm (Giao diện nối tiếp) PDT
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu kết nối) Green LED (supply voltage, PWR)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chỉ báo trạng thái) UL 508 Listed
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) ≤ 65 mA (at 24 V DC, at 25 °C, stand-alone)
Rung động (hoạt động) (Kích thước) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Vật liệu tiếp xúc (Giao diện nối tiếp) PdRu, gold-plated
Kiểm tra khí độc hại (Chỉ báo trạng thái) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) I/O data (Default setting, configuration via thumbwheel)
Ren vít (đầu ra rơle liên kết RF) M3
Số lượng đầu ra (Giao diện nối tiếp) 1
Bảo vệ chống xung điện tạm thời (Tổng quát) Yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 200.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Chiều dài tước vỏ (đầu ra rơle liên kết RF) 7 mm
Phương thức kết nối (đầu ra rơle liên kết RF) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô-men xoắn siết chặt (đầu ra rơle liên kết RF) 0.6 Nm
Rung (hoạt động) (Chỉ báo trạng thái) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Giao diện nối tiếp) 500 mA (30 V AC/DC)
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715
Tuổi thọ sử dụng điện (Giao diện nối tiếp) 5x 105switching cycles with 0.5 A at 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (>55°C derating)
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện nối tiếp) 30 V AC/DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Chỉ báo trạng thái) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG (đầu ra rơle liên kết RF) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 24
Tiết diện dây dẫn đặc tối đa. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn đặc tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Chỉ báo trạng thái) V0
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Radioline: RS-485 multipoint multiplexer, expandable with I/O modules, can be used as a Modbus/RTU bus coupler or can be combined with the Radioline wireless system, up to 99 stations, range up to 1.2
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

DIN rail connector for DIN rail mounting. Universal for TBUS housing. Gold-plated contacts, 5-pos.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top