| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356128605 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2885883 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85177000 |
| REACh SVHC (Tổng quát) | Lead 7439-92-1 |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu thương mại chính) | Mast mounting or wall mounting |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 444.440 g |
| Kèm theo cáp kết nối (Thông số thương mại chính) | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành