Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
RAD-EE-2400-RS485 - RAD-EE-2400-RS485 1081818 PHOENIX CONTACT 2.4 GHz wireless transceiver with RS-485 interface, RSMA (female) ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

RAD-EE-2400-RS485

RAD-EE-2400-RS485 1081818 PHOENIX CONTACT 2.4 GHz wireless transceiver with RS-485 interface, RSMA (female) ..

$0.00 USD
4025 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626810065
Mã đơn hàng: 1081818
(Cung cấp): -93 dBm (250 kbps)
(Bản vẽ):
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626810065
Mã đơn hàng 1081818
(Cung cấp) -93 dBm (250 kbps)
(Bản vẽ)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
(Kích thước) -4 °F ... 158 °F
Chiều cao (Ghi chú) 116 mm
Phạm vi (Cung cấp) ± 500 m (The range may be considerably above or below that stated, and depends on the environment, antenna technology, and the product used)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000310
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000310
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000310
(Dữ liệu kết nối) Green LED (transmit data, TX)
Tốc độ truyền dữ liệu (Cung cấp) 16 kbps (adjustable)
Hướng (Cung cấp) Bi-directional
Tần số (Nguồn cung) 2400 MHz
Sốc (Kích thước) 16g, 11 ms
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Brazil (ANATEL, ID: 06279-19-06497)
(Giao diện không dây) 390 Ω (switchable via DIP switches)
Độ cao (Kích thước) 2000 m
Số lượng đặt hàng tối thiểu 50 pc
Dải tần số (Nguồn cung cấp) 2.4002 GHz ... 2.4785 GHz
Khoảng cách kênh (Nguồn cung cấp) 1.3 MHz
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 778 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Kết nối ăng-ten (Nguồn cấp) RSMA (female)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Ren vít (Giới hạn hệ thống) M3
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19179200
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19179290
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19179290
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19179290
Độ nhạy của bộ thu (Nguồn cung cấp) -106 dBm (16 kbps)
Sốc (Tuân thủ/phê duyệt) 16g, 11 ms
Giấy chứng nhận (Chỉ báo trạng thái) 06279-19-06497
Ký hiệu (Giao diện nối tiếp) Wireless module
Chức danh (Chỉ báo trạng thái) ANATEL
Tín hiệu (Tuân thủ/phê duyệt) ± 1 kV (asymmetrical)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30.5 V DC
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19179290
Nhận xét (Sự phù hợp/phê duyệt) Criterion B
Giao diện 1 (Giao diện không dây) RS-485
Giao diện 2 (Giao diện không dây) Configuration interface
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu kết nối) Green LED (supply voltage, PWR)
Chiều dài bóc tách (Giới hạn hệ thống) 7 mm
Phương thức kết nối (Giới hạn hệ thống) Screw connection
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Nhận dạng (Chỉ báo trạng thái) 508 Listed
Số lượng nhóm kênh (Cung cấp) 8
Mô-men xoắn siết chặt (Giới hạn hệ thống) 0.6 Nm
Văn bản bổ sung (Chỉ báo trạng thái) ISC directive RSS 210
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) ≤ 48 mA (at 24 V DC, at 25 °C)
Hạn chế sử dụng (Bản vẽ) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Rung động (hoạt động) (Kích thước) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Serial data (Activation and configuration via PSI-CONF software)
Công suất truyền tải tối đa (Nguồn cung) ≤ 18 dBm (can be set via software)
Công suất truyền tải tối thiểu (Nguồn cung) 0 dBm
Bảo vệ chống xung điện tạm thời (Tổng quát) Yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 0.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Số lượng kênh trên mỗi nhóm (Nguồn cung) 55
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) S-PORT (socket)
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) Belgium
Dải tần số (Tuân thủ/phê duyệt) 0.15 MHz ... 80 MHz
Tốc độ truyền tải (Giao diện không dây) 0.3 ... 115.2 kbps
Khoảng cách kênh (Tuân thủ/phê duyệt) 1.3 MHz
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Chiều dài truyền dẫn (Giao diện không dây) ≤ 1200 m
Xả tiếp xúc (Tuân thủ/phê duyệt) ± 6 kV (Test Level 3)
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Điện trở kết thúc (Giao diện không dây) 390 Ω (switchable via DIP switches)
Bản vẽ ứng dụng Mạng lưới dạng lưới (Bản vẽ)
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715
Công nghệ kết nối (Giao diện không dây) 2-wire
Xả thải gián tiếp (Tuân thủ/phê duyệt) ± 6 kV
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Sơ đồ khối, sơ đồ mạch cơ bản (hình vẽ).
Mô tả giao diện (Tuân thủ/phê duyệt) Trusted Wireless
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Sơ đồ nguyên lý | Các thành phần chức năng (Bản vẽ)
Tiêu chuẩn/quy định (Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-4-6
Rung động (vận hành) (Tuân thủ/phê duyệt) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Sơ đồ đấu nối RS-485 (Bản vẽ)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện nối tiếp) ≤ 250 (Addressing via PSI-CONF software)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Giới hạn hệ thống) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Giới hạn hệ thống) 24
Tiêu chuẩn/quy cách (Tuân thủ/phê duyệt) RED directive 2014/53/EU EN 300328 EN 61000-6-4 EN 61000-6-2 EN 50371 EN 60950-1
Tiết diện tối đa của dây dẫn (giới hạn hệ thống) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (giới hạn hệ thống) 0.2 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (Giới hạn hệ thống) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Giới hạn hệ thống) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ/phê duyệt) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ/phê duyệt) V0

Mô tả sản phẩm

2.4GHz radio transceiver with RS-485 interface, RSMA antenna connection (female), point-to-point, star and mesh networks up to 250 stations, range up to 500m (with good visibility), worldwide use
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Connection diagramRS-485 connection

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top