| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356739429 |
| Mã đơn hàng | 2903447 |
| Trang danh mục | Page 380 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | USB type A (male) |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2 |
| Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) | serial |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Kết nối 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC side |
| Kết nối 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Device side |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 64.300 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | IFS data port |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Chiều dài cáp cố định (Dữ liệu thương mại chính) | 2 m |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C (-13 °F ... 158 °F) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C (-40 °F ... 185 °F) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành