Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
RAD-868-IFS - RAD-868-IFS 2904909 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

RAD-868-IFS

RAD-868-IFS 2904909 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
3622 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356899345
Mã đơn hàng: 2904909
(Cung cấp): -103 dBm (120 kbps)
(Tổng quan): ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356899345
Mã đơn hàng 2904909
(Cung cấp) -103 dBm (120 kbps)
(Tổng quan) ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Trang danh mục Page 457 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
(Kích thước) -40 °F ... 185 °F
Chiều cao (Ghi chú) 116 mm
(Thông tin RSS) 60 V DC
Phạm vi (Cung cấp) ± 20 km (The range may be considerably above or below that stated, and depends on the environment, antenna technology, and the product used)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
An ninh (Cung cấp) 128-bit data encryption
(Dữ liệu kết nối) Green LED (transmit data, TX)
Tốc độ truyền dữ liệu (Cung cấp) 1.2 kbps (adjustable)
Hướng (Cung cấp) Bi-directional
Tần số (Nguồn cung) 868 MHz
Sốc (Kích thước) 16g, 11 ms
(Chỉ báo trạng thái) EN 61000-4-2
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Cyprus (rep.)
(Giao diện không dây) 187.5 kbps
Độ cao (Kích thước) 2000 m
ATEX (Chỉ báo trạng thái)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc
Dải tần số (Nguồn cung cấp) 869.4 MHz ... 869.65 MHz
IECEx (Chỉ báo trạng thái) Ex nA nC IIC T4 Gc
Sốc (Chỉ báo trạng thái) 16g, 11 ms
Khoảng cách kênh (Nguồn cung cấp) 30 kHz (Depending on the network structure and the data transmission rate)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 729 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Tín hiệu (Chỉ báo trạng thái) ± 1 kV (asymmetrical)
Loại tiếp điểm (đầu ra RSSI) PDT
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Kết nối ăng-ten (Nguồn cấp) RSMA (female)
Bình luận (Chỉ báo trạng thái) Criterion B
Bảo mật (Chỉ báo trạng thái) 128-bit data encryption
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ nhạy của bộ thu (Nguồn cung cấp) -122 dBm (1.2 kbps)
Tuân thủ (Chỉ báo trạng thái) CE-compliant (RED Directive 2014/53/EU)
Vật liệu tiếp xúc (đầu ra RSSI) PdRu, gold-plated
Ký hiệu (Giao diện nối tiếp) Wireless network
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30.5 V DC
Số lượng đầu ra (đầu ra RSSI) 1
Ghi chú xuất khẩu (Điều kiện môi trường xung quanh) *The range may be considerably above or below that stated. It is dependent on the environment, antenna technology, transmission power, and the product used.
Chế độ dữ liệu I/O (Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (I/O extension modules per wireless network, serial interfaces deactivated)
Giao diện 1 (Giao diện không dây) RS-232
Giao diện 2 (Giao diện không dây) RS-485
Giao diện 3 (Giao diện không dây) Configuration interface
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu kết nối) Green LED (supply voltage, PWR)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng nhóm kênh (Cung cấp) 14
Số lượng đầu ra (Giới hạn hệ thống) 1
Dải tần số (Chỉ báo trạng thái) 0.15 MHz ... 80 MHz
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) ≤ 65 mA (at 24 V DC, at 25 °C, stand-alone)
Rung động (hoạt động) (Kích thước) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Khoảng cách kênh (Chỉ báo trạng thái) 30 kHz (Depending on the network structure and the data transmission rate)
Kiểm tra khí độc hại (Chỉ báo trạng thái) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) I/O data (Default setting, configuration via thumbwheel)
Ren vít (đầu ra rơle liên kết RF) M3
Chế độ dữ liệu nối tiếp (Giao diện nối tiếp) 0 (no I/O extension modules can be used)
Công suất truyền tải tối đa (Nguồn cung) ≤ 27 dBm (Default setting, adjustable)
Công suất truyền tải tối thiểu (Nguồn cung) 16 dBm
Xả tiếp xúc (Chỉ báo trạng thái) ± 6 kV (Test Level 3)
Dòng điện chuyển mạch tối đa (đầu ra RSSI) 500 mA
Bảo vệ chống xung điện tạm thời (Tổng quát) Yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 190.500 g
Tuổi thọ điện (đầu ra RSSI) 5x 105switching cycles with 0.5 A at 30 V DC
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Xả thải gián tiếp (Chỉ báo trạng thái) ± 6 kV
Tín hiệu điện áp đầu ra (Giới hạn hệ thống) 0 V ... 3 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) S-PORT (socket)
Chế độ PLC/Modbus RTU (Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (I/O extension modules per wireless network, access to extension modules via Modbus RTU protocol)
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) Belgium
Điện áp chuyển mạch tối đa (đầu ra RSSI) 30 V AC
Ký hiệu tiêu chuẩn (Chỉ báo trạng thái) RED directive 2014/53/EU
Chiều dài tước vỏ (đầu ra rơle liên kết RF) 7 mm
Tốc độ truyền tải (Giao diện không dây) 300 bps
Phương thức kết nối (đầu ra rơle liên kết RF) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Chỉ báo trạng thái) Trusted Wireless
Tiêu chuẩn/quy định (Chỉ số trạng thái) EN 61000-4-6
Mô-men xoắn siết chặt (đầu ra rơle liên kết RF) 0.6 Nm
Chiều dài truyền dẫn (Giao diện không dây) ≤ 1200 m
Rung (hoạt động) (Chỉ báo trạng thái) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Điện trở kết thúc (Giao diện không dây) 390 Ω (switchable via DIP switches)
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715
Công nghệ kết nối (Giao diện không dây) 2-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (per wireless network)
Khả năng tương thích điện từ (Chỉ báo trạng thái) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG (đầu ra rơle liên kết RF) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 24
Số lượng mô-đun mở rộng khả thi (Giao diện nối tiếp) ≤ 32 (per wireless module)
Tiết diện dây dẫn đặc tối đa. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn đặc tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Chỉ báo trạng thái) V0
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Radioline - 868 MHz radio transceiver with RS-232/485 interface, expandable with I/O modules, RSMA antenna connection (female), point-to-point, star and mesh networks up to 99 stations, range up to 20
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

DIN rail connector for DIN rail mounting. Universal for TBUS housing. Gold-plated contacts, 5-pos.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top