Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
RAD-2400-IFS-JP - RAD-2400-IFS-JP 2702863 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

RAD-2400-IFS-JP

RAD-2400-IFS-JP 2702863 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
4477 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626369853
Mã đơn hàng: 2702863
(Cung cấp): -93 dBm (250 kbps)
(Tổng quan): ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626369853
Mã đơn hàng 2702863
(Cung cấp) -93 dBm (250 kbps)
(Tổng quan) ≤ 6 A (at 24 V DC, with DIN rail connector at full capacity)
Trang danh mục Page 457 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
(Kích thước) -40 °F ... 185 °F
Chiều cao (Ghi chú) 116 mm
(Thông tin RSS) 60 V DC
Phạm vi (Cung cấp) ± 5 km (The range may be considerably above or below that stated, and depends on the environment, antenna technology, and the product used)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
An ninh (Cung cấp) 128-bit data encryption
(Dữ liệu kết nối) Green LED (transmit data, TX)
Tốc độ truyền dữ liệu (Cung cấp) 16 kbps (adjustable)
Hướng (Cung cấp) Bi-directional
Tần số (Nguồn cung) 2400 MHz
Sốc (Kích thước) 16g, 11 ms
(Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (Addressing via thumbwheel)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 142 Years (Telcordia standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
(Giao diện không dây) 187.5 kbps
Độ cao (Kích thước) 2000 m
Dải tần số (Nguồn cung cấp) 2.4002 GHz ... 2.4785 GHz
Sốc (Chỉ báo trạng thái) 16g, 11 ms
Khoảng cách kênh (Nguồn cung cấp) 1.3 MHz
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 778 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Loại tiếp điểm (đầu ra RSSI) PDT
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Kết nối ăng-ten (Nguồn cấp) RSMA (female)
Bảo mật (Chỉ báo trạng thái) 128-bit data encryption
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Xếp hạng MIC (Chỉ báo trạng thái) Japan MIC (RF) ID:202-LSE100
Độ nhạy của bộ thu (Nguồn cung cấp) -106 dBm (16 kbps)
Vật liệu tiếp xúc (đầu ra RSSI) PdRu, gold-plated
Ký hiệu (Giao diện nối tiếp) Wireless network
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30.5 V DC
Số lượng đầu ra (đầu ra RSSI) 1
Chế độ dữ liệu I/O (Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (I/O extension modules per wireless network, serial interfaces deactivated)
Giao diện 1 (Giao diện không dây) RS-232
Giao diện 2 (Giao diện không dây) RS-485
Giao diện 3 (Giao diện không dây) Configuration interface
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu kết nối) Green LED (supply voltage, PWR)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng nhóm kênh (Cung cấp) 8
Số lượng đầu ra (Giới hạn hệ thống) 1
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) ≤ 65 mA (at 24 V DC, at 25 °C, stand-alone)
Rung động (hoạt động) (Kích thước) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Khoảng cách kênh (Chỉ báo trạng thái) 1.3 MHz
Kiểm tra khí độc hại (Chỉ báo trạng thái) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) I/O data (Default setting, configuration via thumbwheel)
Ren vít (đầu ra rơle liên kết RF) M3
Chế độ dữ liệu nối tiếp (Giao diện nối tiếp) 0 (no I/O extension modules can be used)
Công suất truyền tải tối đa (Nguồn cung) ≤ 20 dBm
Công suất truyền tải tối thiểu (Nguồn cung) 0 dBm
Dòng điện chuyển mạch tối đa (đầu ra RSSI) 500 mA (30 V AC/DC)
Bảo vệ chống xung điện tạm thời (Tổng quát) Yes
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 197.500 g
Tuổi thọ điện (đầu ra RSSI) 5x 105switching cycles with 0.5 A at 30 V DC
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Số lượng kênh trên mỗi nhóm (Nguồn cung) 55
Tín hiệu điện áp đầu ra (Giới hạn hệ thống) 0 V ... 3 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện không dây) S-PORT (socket)
Chế độ PLC/Modbus RTU (Giao diện nối tiếp) ≤ 99 (I/O extension modules per wireless network, access to extension modules via Modbus RTU protocol)
Điện áp chuyển mạch tối đa (đầu ra RSSI) 30 V AC/DC
Chiều dài tước vỏ (đầu ra rơle liên kết RF) 7 mm
Hạn chế thương mại (Dữ liệu thương mại chính) The products are offered exclusively for export outside the EU and the European Economic Area.
Tốc độ truyền tải (Giao diện không dây) 300 bps
Phương thức kết nối (đầu ra rơle liên kết RF) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Chỉ báo trạng thái) Trusted Wireless
Mô-men xoắn siết chặt (đầu ra rơle liên kết RF) 0.6 Nm
Chiều dài truyền dẫn (Giao diện không dây) ≤ 1200 m
Rung (hoạt động) (Chỉ báo trạng thái) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Điện trở kết thúc (Giao diện không dây) 390 Ω (switchable via DIP switches)
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715
Công nghệ kết nối (Giao diện không dây) 2-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (>55°C derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện nối tiếp) ≤ 250 (Addressing via PSI-CONF software)
Khả năng tương thích điện từ (Chỉ báo trạng thái) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 20 % ... 85 %
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG (đầu ra rơle liên kết RF) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 24
Số lượng mô-đun mở rộng khả thi (Giao diện nối tiếp) ≤ 32 (per wireless module)
Tiết diện dây dẫn đặc tối đa. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn đặc tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Chỉ báo trạng thái) V0
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Đầu ra rơle liên kết RF) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Đầu ra rơle liên kết RF) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Radioline: 2.4 GHz radio transceiver with RS-232/485 interface, expandable with I/O modules, RSMA antenna connection (female), point-to-point, star and mesh networks up to 250 stations, range up to 5
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

DIN rail connector for DIN rail mounting. Universal for TBUS housing. Gold-plated contacts, 5-pos.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top