| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356479011 |
| Mã đơn hàng | 2320076 |
| Trang danh mục | Page 268 (C-4-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | TH (Thailand) |
| Mã số thuế quan hải quan | 84145995 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Kích thước) | Environmentally Friendly Use Period = 25; |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 42.2 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 41 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 27 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 55.800 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành