| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| VÀO (VAN MỞ RỘNG XUNG ĐIỆN TỬ) | OUT |
| Khí (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | R22, R134a, R404A-R507, R407C, R410A |
| Lỗ (VAN MỞ RỘNG XUNG ĐIỆN TỬ) | 5 |
| MÔ HÌNH (VAN MỞ RỘNG XUNG ĐIỆN TỬ) | CODE |
| Mẫu (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | PXV PULSE-WITH HOLE No. 5 |
| Tham khảo (VAN MỞ RỘNG XUNG ĐIỆN TỬ) | PXVB03S050000 |
| Các tùy chọn khí (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | R22, R134a, R404A-R507, R407C, R410A |
| PXVB03S010000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 01 |
| PXVB03S020000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 02 |
| PXVB03S030000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 03 |
| PXVB03S040000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 04 |
| PXVB03S050000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 05 |
| PXVB03S060000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 06 |
| PXVB04S070000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 07 |
| PXVB04S080000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 08 |
| PXVB04S090000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 09 |
| PXVE03S010000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 01 |
| PXVE03S020000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 02 |
| PXVE03S030000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 03 |
| PXVE03S040000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 04 |
| PXVE03S050000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 05 |
| PXVE03S060000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 06 |
| PXVE04S070000 (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | 07 |
| Đầu nối IP65 (Van giãn nở xung điện tử) | PXVB0AR020000 |
| PXV 220/230 AC (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | PXVB0ARA60000 |
| PXV 220/230 AC (R744-CO2) (VAN GIÃN NỞ XUNG ĐIỆN TỬ) | PXVE0ARA60000 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành