| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356804783 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2801529 |
| Trang danh mục | Page 60 (C-6-2015) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP65 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85363030 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 (Steckverbinder) |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | Installation housing |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | light grey RAL 7035 |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 122 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 125 mm |
| (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | EN 50539-11 Surge protection |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 200 mm |
| Độ bền va đập (Kích thước) | IK08 |
| Điều kiện môi trường xung quanh (Kích thước) | A, B |
| (Mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 4.6 kV (at 40 kA) |
| Đầu nối cáp (Mạch bảo vệ) | M25 |
| (Kết nối, mạch bảo vệ) | 1.5 A DC (30 V DC) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Khu vực niêm phong (Mạch bảo vệ) | 3x 5 mm ... 7 mm |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | Surface/Wall mounting |
| Vật liệu phủ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polycarbonate, transparent |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,285.000 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polycarbonate, glass-fiber-reinforced |
| Điện áp mạch hở UOCSTC (Tổng quát) | 830 V DC (Solar generator) |
| Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | II |
| Điện áp cách điện định mức Ui (Tổng quát) | 1000 V DC |
| Dòng điện ngắn mạch ISCSTC (Tổng quát) | 25 A DC |
| Vật liệu đầu nối (Điều kiện môi trường) | PA |
| Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) | (L+)-PE & (L-)-PE & (L+)-(L-) |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -30 °C ... 55 °C |
| Điện trở xung định mức Uimp (Thông thường) | 6 kV |
| Ren vít (Kết nối, mạch bảo vệ) | M2 |
| Thời gian phản hồi tA (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 25 ns |
| Tiêu chuẩn/quy định (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | IEC 61439-2 2011 |
| Chiều dài dây cần tuốt (Kết nối, mạch bảo vệ) | 7 mm |
| Phương pháp đấu nối (Đấu nối, mạch bảo vệ) | MC 1,5/3 |
| Mô-men xoắn siết chặt (Kết nối, mạch bảo vệ) | 0.25 Nm |
| Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) | optical |
| Chức năng chuyển mạch (Kết nối, mạch bảo vệ) | PDT, 1-pos. |
| Dòng điện dư IPE (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 25 µA |
| Dòng điện tải định mức IL (mạch bảo vệ PV phía DC) | 80 A DC |
| Phân loại thử nghiệm IEC (mạch bảo vệ PV phía DC) | PV T1 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V2 (Gehäuse / Deckel) |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Kết nối, mạch bảo vệ) | 30 ... 14 (UL) |
| Dòng điện hoạt động tối đa Imax (Kết nối, mạch bảo vệ) | 1.5 A AC (250 V AC) |
| Điện áp dư (L+) - (L-) (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 3.5 kV (at In) |
| Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của PC (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 25 mVA |
| Điện áp dư (L+/L-) - PE (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 3.5 kV (at 15 kA) |
| Giá trị cầu chì dự phòng tối đa được khuyến nghị (mạch bảo vệ PV phía DC) | not required |
| Tiết diện dây dẫn tối đa AWG (Kết nối, mạch bảo vệ) | 14 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Kết nối, mạch bảo vệ) | 30 |
| Điện áp hoạt động tối đa UmaxDC (Kết nối, mạch bảo vệ) | 30 V DC |
| Điện áp hoạt động tối đa Umax.AC (Kết nối, mạch bảo vệ) | 250 V AC |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Kết nối, mạch bảo vệ) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn lõi đặc (Kết nối, mạch bảo vệ) | 0.14 mm² |
| Cầu chì dự phòng tối đa với dây dẫn nhánh (mạch bảo vệ PV phía DC) | not required |
| Tiêu chuẩn về khoảng cách khe hở và khoảng cách rò rỉ (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN 50539-11 |
| Dòng xả tối đa Imax(8/20) µs (mạch bảo vệ PV phía DC) | 40 kA |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn mềm (Kết nối, mạch bảo vệ) | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Kết nối, mạch bảo vệ) | 0.14 mm² |
| Dòng xả định mức In(8/20) µs (phía DC của mạch bảo vệ PV) | 15 kA |
| Mức bảo vệ điện áp Lên (L+) - (L-) (Mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 3.5 kV |
| Mức bảo vệ điện áp Up(L+/L-) - PE (mạch bảo vệ PV phía DC) | ≤ 3.5 kV |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành