Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PTCB E1 24DC/3A NO - PTCB E1 24DC/3A NO 2909904 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PTCB E1 24DC/3A NO

PTCB E1 24DC/3A NO 2909904 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
4033 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626408729
Mã đơn hàng: 2909904
(Tổng quan): ≤ 27 V DC (inactive)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626408729
Mã đơn hàng 2909904
(Tổng quan) ≤ 27 V DC (inactive)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) 59.6 Hz … 150 Hz (Acceleration 5g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) UL 1310 Class 2 Power Units
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85363010
Hiệu quả (Tổng quát) > 99 %
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Sụt áp (Tổng quát) 0.06 V (at 2 A)
Điện áp định mức (chung) 24 V DC
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) E (electronic)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) traffic grey A RAL 7042
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96 h, 95% RH, 40°C
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) 24 A DC (Total current input)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 55.6 mm
Yếu tố an toàn (Tổng quát) 4 A DC
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 18 V DC ... 27.5 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) typ. 0.3 W (No-load operation)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 105.8 mm
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 35 V DC (Load circuit)
Kháng phản hồi (Tổng quát) max. 35 V DC
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea)
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 21 A (Total current at 60°C)
Đo dung sai I (Tổng quát) ± 15 %
Tên kết nối (Dữ liệu điện) Remote indication circuit
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) 10 mm
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 12 mA
MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) 28571428 h (at 25°C with 21% load)
Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) 1 s
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN)
Chức năng chuyển mạch (Dữ liệu điện) N/O contact
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 27.640 g
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Dòng điện hoạt động DC (Thông số điện) 100 mA DC
Điện áp hoạt động DC (Thông số điện) 0 V DC ... 30 V DC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Tên kết nối (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) Main circuit OUT
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 20000 µF (Depending on the available short-circuit current)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Chiều dài tước vỏ (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) 10 mm
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) ≤ 17.8 V DC (active)
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) 24 ... 14
Phương thức kết nối (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) Push-in connection
Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) ≥ 27.5 V DC (active)
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) 0.2 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) 5 s (at overload / short circuit)
Tiết diện dây dẫn AWG (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) 0.2 mm² ... 4 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu bịt, có vỏ bọc bằng nhựa (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (tiếp điểm báo hiệu từ xa) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Electronic switch for protection of single-channel equipment to protect consumers in 24 V DC in case of overload and short circuit. Easy potential distribution with the components of the CLIPLINE comp
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top