Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PTCB E1 24DC/2A NO - PTCB E1 24DC/2A NO 2909903 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PTCB E1 24DC/2A NO

PTCB E1 24DC/2A NO 2909903 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
3199 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626408712
Mã đơn hàng: 2909903
(Tổng quan): ≤ 29.5 V DC (inactive)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626408712
Mã đơn hàng 2909903
(Tổng quan) ≤ 29.5 V DC (inactive)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) 59.6 Hz … 150 Hz (Acceleration 5g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) UL 1310 Class 2 Power Units
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85363010
Hiệu quả (Tổng quát) > 99 %
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Sụt áp (Tổng quát) 0.06 V (at 2 A)
Điện áp định mức (chung) 24 V DC
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) E (electronic)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) traffic grey A RAL 7042
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96 h, 95 % RH, 40 °C
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) 24 A DC (Total current input)
Tên kết nối (Tín hiệu) Main circuit OUT
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 55.6 mm
Yếu tố an toàn (Tổng quát) 4 A DC
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) typ. 0.3 W (No-load operation)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
(Tiếp điểm chỉ báo từ xa) flashing quickly (Channel switched off, external voltage at the output, possible installation error)
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 105.8 mm
Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) 10 mm
Phương thức kết nối (Tín hiệu) Push-in connection
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 35 V DC (Load circuit)
Kháng phản hồi (Tổng quát) max. 35 V DC
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea)
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 21 A (Total current at 60°C)
Đo dung sai I (Tổng quát) ± 15 %
Tên kết nối (Dữ liệu điện) Remote indication circuit
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) 10 mm
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 12 mA
MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) 28571428 h (at 25°C with 21% load)
Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) 1 s
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN)
Chức năng chuyển mạch (Dữ liệu điện) N/O contact
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 27.580 g
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Dòng điện hoạt động DC (Thông số điện) 100 mA DC
Điện áp hoạt động DC (Thông số điện) 0 V DC ... 30 V DC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) 24 ... 12
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED kênh tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched off, over- or undervoltage active)
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 20000 µF (Depending on the available short-circuit current)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) ≤ 17.8 V DC (active)
Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on)
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) 24 ... 14
Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) ≥ 30.5 V DC (active)
Đèn LED kênh màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on, channel load > 80% )
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) 0.2 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) 5 s (at overload / short circuit)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Electronic switch for protection of single-channel equipment to protect consumers in 24 V DC in case of overload and short circuit. Easy potential distribution with the components of the CLIPLINE comp
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top