| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Connection for signal line tested in accordance with EN 61000-4-4 with 1 kV; if necessary, customer must provide appropriate protective measures | |
| EMC | B |
| Cầu chì | electronic |
| Ghi chú | EN 50121-3-2: Railway applications - Electromagnetic compatibility - Part 3-2: Rolling stock – Apparatus |
| Kiểu | DIN rail module, one-piece |
| Độ sâu | 55.6 mm (incl. DIN rail 7.5 mm) |
| Chiều rộng | 6.2 mm |
| Chiều cao | 105.8 mm |
| Độ cao | ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl) |
| Độ ẩm | B |
| Vật liệu | PBT |
| Bao vây | A |
| Rung động | B |
| Hiệu quả | > 99 % |
| Nhiệt độ | A |
| Loại sản phẩm | Device circuit breakers |
| Điện áp giảm | 0.13 V (at 8 A) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Loại lắp đặt | DIN rail: 35 mm |
| Điện áp định mức | 24 V DC |
| Thời gian tắt máy | ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN) |
| Nhận dạng | UL/C-UL Listed UL 508 |
| Dòng sản phẩm | PTCB |
| Đèn LED kênh tắt | off (Channel switched off) |
| Đèn LED kênh màu đỏ | lit (Channel switched off, over- or undervoltage active) |
| Tên kết nối | Remote indication circuit |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Lớp bảo vệ | III |
| Dòng điện định mức IN | 24 A DC (Total current input) |
| Chiều dài tước | 8 mm |
| Đèn LED kênh màu xanh lá cây | lit (Channel switched on) |
| Phương thức kết nối | Push-in connection |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Yếu tố an toàn | 15 A DC |
| Dòng điện hoạt động | 100 mA DC |
| Điện áp hoạt động | 18 V DC ... 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ | typ. 0.3 W (No-load operation) |
| Sốc (phẫu thuật) | 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea) |
| Đèn LED kênh màu vàng | lit (Channel switched on, channel load > 80% ) |
| Chức năng chuyển mạch | N/O contact |
| Độ bền điện môi | max. 35 V DC (Load circuit) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Điện trở phản hồi | max. 35 V DC |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Tải điện dung tối đa | 25000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available) |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | Only required if Imaxof the power supply > the short-circuit switching capacity. Integrated failsafe element. |
| Giảm công suất theo nhiệt độ | 21 A (Total current at 60°C) |
| Đo dung sai I | ± 15 % |
| Rung động (hoạt động) | 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Tắt nguồn khi quá áp | ≥ 30.5 V DC (active) |
| Tắt nguồn khi điện áp thấp | ≤ 17.8 V DC (active) |
| Tiêu chuẩn/quy cách | EN 61000-6-2 |
| Dòng điện mạch kín I0 | typ. 12 mA |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) | 25641025 h (at 25 °C with 21 % load) |
| Thời gian khởi tạo mô-đun | < 0.55 s |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Dòng điện định mức (đã điều chỉnh trước) | 4 A |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 60 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Khả năng chuyển mạch ngắn mạch | 300 A |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V-0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
| Thời gian chờ sau khi tắt kênh | 5 s (at overload / short circuit) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành