| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Repeated strong short circuits can reduce the melting integral of the integrated safety fuse. | |
| EMC | to |
| Cầu chì | electronic |
| Độ sâu | 55.6 mm (With 7.5 mm rail) |
| Chiều rộng | 6.2 mm |
| Năng suất | > 98.5% |
| Chiều cao | 105.8 mm |
| Đã đánh dấu | UL/C-UL Listed UL 508 |
| căng thẳng | < 5V DC (Low State) |
| Độ cao | ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl) |
| Độ ẩm | B |
| Vật liệu | PBT |
| Bao vây | to |
| Loại cảnh quay | E (electronic) |
| Rung động | B |
| Quan sát | Connection for the signal line tested according to EN 61000-4-4 with 1 kV; If applicable, protective measures should be provided on the client's side |
| Nhiệt độ | to |
| Sự thi công | Rail-mounted, one-piece module |
| Loại sản phẩm | Appliance Protection Switches, Electronic |
| Độ dài xung | ≥ 50 ms (High) |
| Điện áp giảm | 0.28 V (with 0.5 A) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95% RH, 40 °C |
| Dòng điện đầu ra | max. 0.015 A (Short Circuit Resistant) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (Error) |
| Dòng sản phẩm | PTCB |
| Loại kết nối | Push-in connection |
| Kênh LED tắt | Off (Channel Off) |
| Điện áp định mức | 24 V DC |
| Số lượng cực | 1 |
| Kênh LED đỏ | Ignition (Channel Off, Overvoltage, or Active Undervoltage) |
| Sơ đồ kích thước | |
| Công suất tiêu tán | Typ. 0.1W (no load) |
| Chỉ số bảo vệ | IP20 |
| Dòng điện định mức IN | 15 A DC (Total Input Current) |
| Quy tắc/Điều khoản | EN 61000-6-2 |
| Ngắt mạch chống sét lan truyền | ≥ 30.5 V DC (active) |
| Loại lắp đặt | Symmetrical rail: 35 mm |
| Yếu tố an toàn chống lỗi | 4 A DC |
| Kênh LED xanh | On (Channel Connected) |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC ... 30 V DC |
| Cần cầu chì dự phòng | It is only necessary if IMaxof the power supply is > the ability to short circuit. Built-in safety feature. |
| Hấp thụ dòng điện | Typ. 0.4 mA (with 24 V DC) |
| Thời gian ngắt kết nối | ≤ 600 ms |
| Loại hình bảo vệ | Iii |
| Số lượng kênh | 1 |
| Dòng điện nghỉ I0 | Typ. 3.8 mA |
| Kênh LED màu vàng | flashes (Programming Mode On) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Độ bền điện môi | max. 35 V DC (Charging circuit) |
| Dải điện áp đầu vào | 7 V DC ... 30 V DC (Downside Reset) |
| Sự cố (trong quá trình hoạt động) | 30g (IEC 60068-2-27, Ea test) |
| Tải điện dung tối đa | 5.7 mF (Depending on current setting and available short-circuit current) |
| Giảm công suất theo nhiệt độ | 15 A (Total current at 60°C) |
| Phần dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Dòng điện định mức (cài đặt sẵn) | 0.5 A |
| Rung động (trong quá trình vận hành) | 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; according to IEC 60068-2-6, Fc test) |
| Giới hạn dòng điện chủ động | Typ. 1.1 x IN |
| Dung sai đo lường I | ± 7% |
| Phần dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| ngắt kết nối điện áp thấp | ≤ 9.2 V DC (active) |
| Điện trở tuần hoàn | max. 35 V DC |
| Chiều dài cần tháo lớp cách điện | 8 mm |
| Phần dây dẫn mềm | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) | 27129679 h (at 25°C at 21% load) |
| Thời gian khởi tạo mô-đun | 40 ms |
| Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) | -30 °C ... 60 °C |
| Tính toán kích thước điện áp thoáng qua | 0.5 kV |
| Khả năng đánh thủng ngắn mạch | 300 A |
| Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V-0 |
| Hết thời gian chờ sau khi ngắt kết nối kênh | 5 sec (in overload/short circuit) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
| Đoạn dây dẫn mềm có đầu bịt, kèm ống bọc nhựa. | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
| Đoạn dây dẫn mềm có nắp bảo vệ đầu ngón chân, không có ống bọc nhựa. | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành