Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PTCB E1 24DC/0.5A SI-R - PTCB E1 24DC/0.5A SI-R 1361043 PHOENIX CONTACT Electronic Appliance Protection Switches
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PTCB E1 24DC/0.5A SI-R

PTCB E1 24DC/0.5A SI-R 1361043 PHOENIX CONTACT Electronic Appliance Protection Switches

$0.00 USD
3917 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Repeated strong short circuits can reduce the melting integral of the integrated safety fuse.
EMC: to
Cầu chì: electronic
Độ sâu: 55.6 mm (With 7.5 mm rail)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Repeated strong short circuits can reduce the melting integral of the integrated safety fuse.
EMC to
Cầu chì electronic
Độ sâu 55.6 mm (With 7.5 mm rail)
Chiều rộng 6.2 mm
Năng suất > 98.5%
Chiều cao 105.8 mm
Đã đánh dấu UL/C-UL Listed UL 508
căng thẳng < 5V DC (Low State)
Độ cao ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl)
Độ ẩm B
Vật liệu PBT
Bao vây to
Loại cảnh quay E (electronic)
Rung động B
Quan sát Connection for the signal line tested according to EN 61000-4-4 with 1 kV; If applicable, protective measures should be provided on the client's side
Nhiệt độ to
Sự thi công Rail-mounted, one-piece module
Loại sản phẩm Appliance Protection Switches, Electronic
Độ dài xung ≥ 50 ms (High)
Điện áp giảm 0.28 V (with 0.5 A)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95% RH, 40 °C
Dòng điện đầu ra max. 0.015 A (Short Circuit Resistant)
Điện áp đầu ra 24 V DC (Error)
Dòng sản phẩm PTCB
Loại kết nối Push-in connection
Kênh LED tắt Off (Channel Off)
Điện áp định mức 24 V DC
Số lượng cực 1
Kênh LED đỏ Ignition (Channel Off, Overvoltage, or Active Undervoltage)
Sơ đồ kích thước
Công suất tiêu tán Typ. 0.1W (no load)
Chỉ số bảo vệ IP20
Dòng điện định mức IN 15 A DC (Total Input Current)
Quy tắc/Điều khoản EN 61000-6-2
Ngắt mạch chống sét lan truyền ≥ 30.5 V DC (active)
Loại lắp đặt Symmetrical rail: 35 mm
Yếu tố an toàn chống lỗi 4 A DC
Kênh LED xanh On (Channel Connected)
Điện áp hoạt động 10 V DC ... 30 V DC
Cần cầu chì dự phòng It is only necessary if IMaxof the power supply is > the ability to short circuit. Built-in safety feature.
Hấp thụ dòng điện Typ. 0.4 mA (with 24 V DC)
Thời gian ngắt kết nối ≤ 600 ms
Loại hình bảo vệ Iii
Số lượng kênh 1
Dòng điện nghỉ I0 Typ. 3.8 mA
Kênh LED màu vàng flashes (Programming Mode On)
Mức độ ô nhiễm 2
Độ bền điện môi max. 35 V DC (Charging circuit)
Dải điện áp đầu vào 7 V DC ... 30 V DC (Downside Reset)
Sự cố (trong quá trình hoạt động) 30g (IEC 60068-2-27, Ea test)
Tải điện dung tối đa 5.7 mF (Depending on current setting and available short-circuit current)
Giảm công suất theo nhiệt độ 15 A (Total current at 60°C)
Phần dây dẫn AWG 24 ... 12
Dòng điện định mức (cài đặt sẵn) 0.5 A
Rung động (trong quá trình vận hành) 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; according to IEC 60068-2-6, Fc test)
Giới hạn dòng điện chủ động Typ. 1.1 x IN
Dung sai đo lường I ± 7%
Phần dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
ngắt kết nối điện áp thấp ≤ 9.2 V DC (active)
Điện trở tuần hoàn max. 35 V DC
Chiều dài cần tháo lớp cách điện 8 mm
Phần dây dẫn mềm 0.2 mm² ... 2.5 mm²
MTBF (IEC 61709, SN 29500) 27129679 h (at 25°C at 21% load)
Thời gian khởi tạo mô-đun 40 ms
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -30 °C ... 60 °C
Tính toán kích thước điện áp thoáng qua 0.5 kV
Khả năng đánh thủng ngắn mạch 300 A
Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Hết thời gian chờ sau khi ngắt kết nối kênh 5 sec (in overload/short circuit)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Đoạn dây dẫn mềm có đầu bịt, kèm ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Đoạn dây dẫn mềm có nắp bảo vệ đầu ngón chân, không có ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Protection of single-channel electronic equipment for 12-24 V DC consumers. Fixed current rating: 0.5 A. With remote signal, remote reset and active current limiting. Can be combined with CLIPLINE rai
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top