Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PTCB E1 24DC/0.2A NO - PTCB E1 24DC/0.2A NO 1361055 PHOENIX CONTACT Electronic Appliance Protection Switches
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PTCB E1 24DC/0.2A NO

PTCB E1 24DC/0.2A NO 1361055 PHOENIX CONTACT Electronic Appliance Protection Switches

$42.97 USD
276 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Repeated hard short circuits can reduce the melting integral of the integrated backup fuse.
EMC: A
Cầu chì: electronic
Ghi chú: Connection for signal line tested in accordance with EN 61000-4-4 with 1 kV; if necessary, customer must provide appropriate protective measures
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Repeated hard short circuits can reduce the melting integral of the integrated backup fuse.
EMC A
Cầu chì electronic
Ghi chú Connection for signal line tested in accordance with EN 61000-4-4 with 1 kV; if necessary, customer must provide appropriate protective measures
Kiểu DIN rail module, one-piece
Độ sâu 55.6 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng 6.2 mm
Chiều cao 105.8 mm
Độ cao ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl)
Độ ẩm B
Vật liệu PBT
Bao vây A
Rung động B
Hiệu quả > 98.5 %
Nhiệt độ A
Loại sản phẩm Device circuit breakers
Điện áp giảm 0.11 V (at 0.2 A)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95 % RH, 40 °C
Loại lắp đặt DIN rail: 35 mm
Điện áp định mức 24 V DC
Thời gian tắt máy ≤ 600 ms
Nhận dạng UL/C-UL Listed UL 508
Dòng sản phẩm PTCB
Đèn LED kênh tắt off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ lit (Channel switched off, over- or undervoltage active)
Tên kết nối Remote indication circuit
Số kênh 1
Phương pháp gây vấp ngã E (electronic)
Mức độ ô nhiễm 2
Lớp bảo vệ III
Dòng điện định mức IN 15 A DC (Total current input)
Chiều dài tước 8 mm
Đèn LED kênh màu xanh lá cây lit (Channel switched on)
Phương thức kết nối Push-in connection
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Yếu tố an toàn 4 A DC
Dòng điện hoạt động 100 mA DC
Điện áp hoạt động 10 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ typ. 0.1 W (No-load operation)
Sốc (phẫu thuật) 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea)
Đèn LED kênh màu vàng flashing (Programming mode active)
Chức năng chuyển mạch N/O contact
Độ bền điện môi max. 35 V DC (Load circuit)
Bản vẽ kích thước
Điện trở phản hồi max. 35 V DC
Số lượng vị trí 1
Điện áp đột biến định mức 0.5 kV
Mức độ bảo vệ IP20
Tải điện dung tối đa 4 mF (Depending on the current setting and the short-circuit current available)
Cầu chì dự phòng cần thiết Only required if Imaxof the power supply > the short-circuit switching capacity. Integrated failsafe element.
Giảm công suất theo nhiệt độ 15 A (Total current at 60°C)
Đo dung sai I ± 8 %
Rung động (hoạt động) 10 Hz ... 59.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Tắt nguồn khi quá áp ≥ 30.5 V DC (active)
Tắt nguồn khi điện áp thấp ≤ 9.2 V DC (active)
Tiêu chuẩn/quy cách EN 61000-6-2
Giới hạn dòng điện chủ động typ. 1,1 x IN
Dòng điện mạch kín I0 typ. 5 mA
MTBF (IEC 61709, SN 29500) 29188558 h (at 25 °C with 21 % load)
Thời gian khởi tạo mô-đun 40 ms
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Dòng điện định mức (đã điều chỉnh trước) 0.2 A
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 60 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Khả năng chuyển mạch ngắn mạch 300 A
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Thời gian chờ sau khi tắt kênh 5 s (at overload / short circuit)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Single-channel, electronic device protection for 12-24 V DC loads. Fixed nominal current value: 0.2 A. With remote signaling and active current limitation. Can be combined with CLIPLINE terminal block
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top