Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
PT 2X1-VF-230AC-ST - PT 2X1-VF-230AC-ST 2921365 PHOENIX CONTACT Surge protection plug
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

PT 2X1-VF-230AC-ST

PT 2X1-VF-230AC-ST 2921365 PHOENIX CONTACT Surge protection plug

$0.00 USD
4879 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: C2
Ghi chú: 2002
Kiểu: Male
Màu sắc: black (RAL 9005)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
C2
Ghi chú 2002
Kiểu Male
Màu sắc black (RAL 9005)
Độ sâu 51.7 mm
Chiều rộng 17.5 mm
Chiều cao 44.8 mm
Độ cao ≤ 2000 m (amsl)
Loại sản phẩm Surge protection for MCR technology
Ren vít M3
Loại lắp đặt on base element
Dòng điện định mức 6 A
Dòng sản phẩm PLUGTRAB PT
Mở tấm bên hông No
Sửa đổi bài báo 08
Góc nghiêng ngang 1 Div.
Vật liệu xây nhà PA 6.6
Thời gian phản hồi tA ≤ 100 ns
Phương thức kết nối Screw connection (in connection with the base element)
Mô-men xoắn siết chặt 0.8 Nm
Điện áp định mức UN 230 V AC
Chức năng chuyển mạch N/C contact
Bản vẽ kích thước
Hướng hành động Line-Line & Line-Earth Ground
Số lượng vị trí 2
Điện trở trên mỗi đường dẫn 0 Ω
Dung lượng (Lõi-Lõi) typ. 1.5 pF
Mức độ bảo vệ IP20
Dòng điện dư IPE ≤ 2 µA (at UN)
Dung lượng (Lõi Trái Đất) typ. 3 pF
Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh 65.5 mm
Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh 17.7 mm
Chiều cao mô-đun hoàn chỉnh 90 mm
Phân loại thử nghiệm IEC C1
Tiêu chuẩn/quy cách EN 61643-21
Cầu chì dự phòng tối đa cần thiết 6 A (gL/gG)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 4 mm²
Khả năng hấp thụ năng lượng tối đa (2 ms) 150 J
Điện áp liên tục tối đa UC 250 V AC
Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền none
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 80 °C
Độ bền xung (đường dây nối đất) C2 - 4 kV / 2 kA
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hiệu lực hoạt động hiện tại ICat UC ≤ 2 µA
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs 8 kA
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs 3 kA
Mức bảo vệ điện áp Lên (giữa các pha) ≤ 2.5 kV (C2 - 4 kV / 2 kA)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Mức bảo vệ điện áp Lên (dây-đất) ≤ 1.1 kV (C1 - 500 A)
Điện áp dư tại In (dây dẫn-đất) ≤ 1 kV
Dòng phóng điện xung Iimp(10/350) µs 500 A
Tổng dòng phóng điện Itotal(8/20) µs 8 kA
Điện áp dư tại In(dây dẫn-dây dẫn) ≤ 2 kV
Tổng dòng phóng điện Itotal(10/350) µs 1 kA
Điện áp dư với Ian (10/1000) µs (dây-dây) ≤ 1.4 kV
Dòng điện xung định mức Ian (10/1000) µs (dây-đất) 100 A
Điện áp dư với Ian (10/1000) µs (dây-đất) ≤ 700 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp dây-đất) tĩnh ≤ 1.4 kV

Mô tả sản phẩm

Plug-in protection with leakage current-proof protection circuit for two signals without earth potential. Series circuit consisting of varistor and a gas-filled surge arrester between the signal and g
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top