| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356154093 |
| Mã đơn hàng | 2920036 |
| Trang danh mục | Page 91 (TT-2011) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 51.7 mm |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 17.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 90 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Dữ liệu kết nối) | 1 A (60 V DC) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85363010 |
| Ren vít (Thông dụng) | M3 |
| Cao độ ngang (Lưu ý) | 1 Div. |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | Base element, DIN rail mounting |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Mô-men xoắn siết chặt (Tổng quát) | 0.8 Nm |
| (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh (Lưu ý) | 65.5 mm |
| Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh (Lưu ý) | 17.7 mm |
| Chiều cao tổng thể của mô-đun (Lưu ý) | 90 mm |
| Phương thức kết nối IN (Tổng quát) | Screw terminal blocks |
| Phương thức kết nối OUT (Tổng quát) | Screw terminal blocks |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail: 35 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 49.400 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 12 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) | Shield-Earth Ground |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối) | 24 ... 12 |
| Dòng điện hoạt động tối đa Imax (Dữ liệu kết nối) | 0.2 A (250 V AC) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Điện áp hoạt động tối đa Umax.AC (Thông số kết nối) | 250 V AC |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V-0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành